|
Huddersfield
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:45 ngày 14/08/2025 |
Leicester City
|
|||
| TS 90': 2-2; Pen: 3-2 | |||||
Nhận định Huddersfield vs Leicester City, 01h45 ngày 14/08
| 14.08.2025 | Liên Đoàn Anh | Huddersfield | 2 - 2 | Leicester City |
| 01.01.2024 | Hạng Nhất Anh | Leicester City | 4 - 1 | Huddersfield |
| 12.08.2023 | Hạng Nhất Anh | Huddersfield | 0 - 1 | Leicester City |
| 06.04.2019 | Ngoại Hạng Anh | Huddersfield | 1 - 4 | Leicester City |
| 22.09.2018 | Ngoại Hạng Anh | Leicester City | 3 - 1 | Huddersfield |
| 01.01.2018 | Ngoại Hạng Anh | Leicester City | 3 - 0 | Huddersfield |
| 16.09.2017 | Ngoại Hạng Anh | Huddersfield | 1 - 1 | Leicester City |
| 26.04.2014 | Hạng Nhất Anh | Huddersfield | 0 - 2 | Leicester City |
| 19.10.2013 | Hạng Nhất Anh | Leicester City | 2 - 1 | Huddersfield |
| 13.02.2013 | Cúp FA | Leicester City | 1 - 2 | Huddersfield |
Số liệu thống kê về Huddersfield gặp Leicester City phong độ
Huddersfield
Leicester City
Tỷ lệ trận Huddersfield vs Leicester City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1 : 0*0.90 | 0.88*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.76*1/2 : 0*-0.94 | -0.95*1 1/4*0.75 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.96
Nhận định kèo Huddersfield gặp Leicester City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Huddersfield 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 14/08/2025 kết thúc với tỷ số Huddersfield 2 - 2 Leicester City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Huddersfield họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Leicester City thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*0.96
Huddersfield đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Leicester City thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : LEI
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của Leicester City có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Huddersfield vs Leicester City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|