Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Leicester City
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: King Power (Sức chứa: 32262)

Thành lập: 1884

HLV: B. Rodgers

Danh hiệu: Premier League(1), Championship(7), League One(1), League Cup(3), Community Shield(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 05/02/2022 Cúp FA

Nottingham Forest vs Leicester City

02:45 11/02/2022 Ngoại Hạng Anh

Liverpool vs Leicester City

22:00 12/02/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs West Ham Utd

03:00 18/02/2022 Cúp C3 Châu Âu

Leicester City vs Randers

22:00 19/02/2022 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Leicester City

00:45 25/02/2022 Cúp C3 Châu Âu

Randers vs Leicester City

22:00 26/02/2022 Ngoại Hạng Anh

Chelsea vs Leicester City

22:00 05/03/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Leeds Utd

22:00 12/03/2022 Ngoại Hạng Anh

Arsenal vs Leicester City

22:00 19/03/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Brentford

21:00 23/01/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 1 - 1 Brighton

02:30 20/01/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 2 - 3 Tottenham

22:00 08/01/2022 Cúp FA

Leicester City 4 - 1 Watford

03:00 29/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 1 - 0 Liverpool

22:00 26/12/2022 Ngoại Hạng Anh

Man City 6 - 3 Leicester City

02:45 23/12/2021 Liên Đoàn Anh

Liverpool 3 - 3 Leicester City

21:00 12/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 4 - 0 Newcastle

00:45 10/12/2021 Cúp C2 Châu Âu

Napoli 3 - 2 Leicester City

23:30 05/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 2 - 1 Leicester City

02:30 02/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Southampton 2 - 2 Leicester City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K.Schmeichel Đan Mạch 36
2 J. Justin Anh 24
3 W. Fofana Pháp 22
4 C. Soyuncu Thổ Nhĩ Kỳ 26
5 R. Bertrand Anh 33
6 J. Evans Anh 34
7 H. Barnes Anh 23
8 Tielemans Bỉ 25
9 J. Vardy Anh 35
10 Maddison Anh 26
11 M. Albrighton Anh 33
12 D. Ward Anh 29
14 Iheanacho 26
15 H. Barnes Anh 25
16 F. Benković Croatia 25
17 Ayoze Perez Tây Ban Nha 29
18 D. Amartey 28
20 Choudhury Anh 25
21 R. Pereira Bồ Đào Nha 29
22 K. Dewsbury-Hall Anh 24
23 J. Vestergaard Đan Mạch 30
24 N. Mendy Pháp 30
25 W. Ndidi 26
26 D. Praet Bỉ 28
27 T. Castagne Bỉ 27
28 C. Fuchs Áo 36
29 P. Daka 24
31 R. Ghezzal Italia 39
33 Luke Thomas Anh 21
35 E. Jakupovic Thụy Sỹ 38
37 Lookman Bồ Đào Nha 25
38 Daley-Campbell Anh 23
42 Soumare Pháp 23
46 Daley-Campbell Anh 21
62 L. Brunt Anh 22

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | tl bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo