Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Leicester City
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: King Power (Sức chứa: 32262)

Thành lập: 1884

HLV: B. Rodgers

Danh hiệu: Premier League(1), Championship(7), League One(1), League Cup(3), Community Shield(1)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 24/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Leicester City

00:00 26/10/2021 Liên Đoàn Anh

Leicester City vs Brighton

18:30 30/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Arsenal

03:00 05/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

Leicester City vs Spartak Moscow

22:00 06/11/2021 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd vs Leicester City

22:00 20/11/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Chelsea

03:00 26/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

Leicester City vs Legia Wars.

22:00 27/11/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Watford

22:00 01/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Leicester City

22:00 04/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa vs Leicester City

21:30 20/10/2021 Cúp C2 Châu Âu

Spartak Moscow 3 - 4 Leicester City

21:00 16/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 4 - 2 Man Utd

20:00 03/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 2 - 2 Leicester City

23:45 30/09/2021 Cúp C2 Châu Âu

Legia Wars. 1 - 0 Leicester City

21:00 25/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 2 - 2 Burnley

01:45 23/09/2021 Liên Đoàn Anh

Millwall 0 - 2 Leicester City

20:00 19/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Brighton 2 - 1 Leicester City

02:00 17/09/2021 Cúp C2 Châu Âu

Leicester City 2 - 2 Napoli

21:00 11/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 0 - 1 Man City

21:00 28/08/2021 Ngoại Hạng Anh

Norwich 1 - 2 Leicester City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K.Schmeichel Đan Mạch 35
2 J. Justin Anh 23
3 W. Fofana Pháp 21
4 C. Soyuncu Thổ Nhĩ Kỳ 25
5 R. Bertrand Anh 32
6 J. Evans Anh 33
7 H. Barnes Anh 22
8 Tielemans Bỉ 24
9 J. Vardy Anh 34
10 Maddison Anh 25
11 M. Albrighton Anh 32
12 D. Ward Anh 28
14 Iheanacho 25
15 H. Barnes Anh 24
16 F. Benković Croatia 24
17 Ayoze Perez Tây Ban Nha 28
18 D. Amartey 27
20 Choudhury Anh 24
21 R. Pereira Bồ Đào Nha 28
22 K. Dewsbury-Hall Anh 23
23 J. Vestergaard Đan Mạch 29
24 N. Mendy Pháp 29
25 W. Ndidi 25
26 D. Praet Bỉ 27
27 T. Castagne Bỉ 26
28 C. Fuchs Áo 35
29 P. Daka 23
31 R. Ghezzal Italia 38
33 Luke Thomas Anh 20
35 E. Jakupovic Thụy Sỹ 37
37 Lookman Bồ Đào Nha 24
38 T. Leshabela Nam Phi 22
42 Soumare Pháp 22
46 Daley-Campbell Anh 20

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | tl bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo