|
Holstein Kiel
Kapralik A.( 50’)
P.Harres( 45+1’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 05/09/2026 |
Nurnberg
Scobel P.( 56’)
Markhiev A.( 41’)
|
Nhận định Holstein Kiel vs Nurnberg, 18h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 2 | Nurnberg |
| 14.03.2026 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 3 | Nurnberg |
| 19.10.2025 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 1 - 1 | Holstein Kiel |
| 06.04.2024 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 0 - 4 | Holstein Kiel |
| 29.10.2023 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 0 - 2 | Nurnberg |
| 15.04.2023 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 1 | Nurnberg |
| 09.10.2022 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 2 - 3 | Holstein Kiel |
| 08.05.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 3 - 0 | Nurnberg |
| 04.12.2021 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 2 - 1 | Holstein Kiel |
| 27.04.2021 | Hạng 2 Đức | Nurnberg | 1 - 1 | Holstein Kiel |
Số liệu thống kê về Holstein Kiel gặp Nurnberg phong độ
Holstein Kiel
Nurnberg
Tỷ lệ trận Holstein Kiel vs Nurnberg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/4*-0.94 | 0.97*3 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.88*1 1/4*1.00 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Holstein Kiel gặp Nurnberg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Holstein Kiel 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Holstein Kiel 2 - 2 Nurnberg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Holstein Kiel họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Nurnberg thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HKIE khi thắng 5/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HKIE
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của HKIE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NUR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Holstein Kiel đấu với Nurnberg
| 90+3' | Boving W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Kalogeropoulos A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 88' | Phạt góc thứ 18 |
| 85' | Thay người bên phía Nurnberg: R.Ghrieb vào sân thay Zoma M. A. |
| 85' | Thay người bên phía Nurnberg: Haugen S. vào sân thay Scobel P. |
| 83' | Scobel P. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 83' | Boving W. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 83' | Phạt góc thứ 17 |
| 83' |
|
| 79' | Thay người bên phía Holstein Kiel: Tasdelen T. vào sân thay K.Davidsen |
| 77' |
|
| 73' | Boving W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 72' | Thay người bên phía Nurnberg: Masouras G. vào sân thay Janisch T. |
| 68' | Scobel P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 66' | Scobel P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 66' | Fernandez J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 65' |
|
| 63' | Thay người bên phía Holstein Kiel: Parduzi L. vào sân thay Tolkin J. |
| 63' | Thay người bên phía Holstein Kiel: de Regt G. vào sân thay J.Therkelsen |
| 63' | Thay người bên phía Nurnberg: Lubach R. vào sân thay Becker F. O. |
| 63' | Thay người bên phía Nurnberg: Boving W. vào sân thay Justvan J. |
| 60' | P.Harres sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 58' | Zoma M. A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 56' | Scobel P. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 56' |
|
| 50' | Kapralik A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 50' |
|
| 49' | Markhiev A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 49' | Markhiev A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 49' | Phạt góc thứ 16 |
| 48' | Becker F. O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Kapralik A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45+1' | P.Harres đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 43' | K.Davidsen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 43' | K.Davidsen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 43' | Phạt góc thứ 15 |
| 41' | Markhiev A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 41' |
|
| 40' | P.Harres đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 40' | Phạt góc thứ 14 |
| 36' | Phạt góc thứ 13 |
| 36' | Phạt góc thứ 12 |
| 36' |
|
| 35' | Balzi G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 34' |
|
| 30' | Phạt góc thứ 11 |
| 29' | Kapralik A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 28' | P.Harres sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | Phạt góc thứ 10 |
| 24' | Nekic I. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 24' | Meffert J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 24' | H.Sekine sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Phạt góc thứ 9 |
| 22' | Scobel P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Scobel P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 21' | Phạt góc thứ 8 |
| 21' | Phạt góc thứ 7 |
| 20' | Becker F. O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 17' | Justvan J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' |
|
| 14' | Nekic I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 14' | Phạt góc thứ 6 |
| 12' | Phạt góc thứ 5 |
| 12' | Phạt góc thứ 4 |
| 12' |
|
| 05' | Phạt góc thứ 3 |
| 03' | Phạt góc thứ 2 |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' | Zoma M. A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Holstein Kiel gặp Nurnberg
-
(4-1-4-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Holstein Kiel
| 1 | T.Weiner |
| 47 | Tolkin J. |
| 26 | Zec D. |
| 13 | Nekic I. |
| 32 | H.Sekine |
| 28 | Meffert J. |
| 10 | J.Therkelsen |
| 15 | K.Davidsen |
| 8 | Balzi G. |
| 20 | Kapralik A. |
| 19 | P.Harres |
Đội dự bị
Đội hình chính Nurnberg
| J.Reichert | 1 |
| Porstner E. | 41 |
| F.Otto | 20 |
| Kalogeropoulos A. | 4 |
| Janisch T. | 32 |
| Fernandez J. | 8 |
| Markhiev A. | 6 |
| Zoma M. A. | 23 |
| Becker F. O. | 22 |
| Justvan J. | 10 |
| Scobel P. | 19 |
Đội dự bị
Thống kê sau trận Holstein Kiel vs Nurnberg
|
|
14 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
10 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|