|
Holstein Kiel
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:30 ngày 09/11/2025 |
Fort.Dusseldorf
|
Nhận định Holstein Kiel vs Fort.Dusseldorf, 19h30 ngày 09/11
| 10.04.2026 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 1 - 2 | Holstein Kiel |
| 09.11.2025 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 0 | Fort.Dusseldorf |
| 12.05.2024 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 1 | Fort.Dusseldorf |
| 10.12.2023 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 0 - 1 | Holstein Kiel |
| 06.05.2023 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 3 - 0 | Holstein Kiel |
| 29.10.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 2 | Fort.Dusseldorf |
| 06.02.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 0 | Fort.Dusseldorf |
| 20.08.2021 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 2 - 2 | Holstein Kiel |
| 09.02.2021 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 0 - 2 | Holstein Kiel |
| 04.10.2020 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 1 | Fort.Dusseldorf |
Số liệu thống kê về Holstein Kiel gặp Fort.Dusseldorf phong độ
Holstein Kiel
Fort.Dusseldorf
Tỷ lệ trận Holstein Kiel vs Fort.Dusseldorf
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 3/4*0.88 | 0.85*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | -0.94*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Holstein Kiel gặp Fort.Dusseldorf chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Holstein Kiel 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Fort.Dusseldorf 1 - 2 Holstein Kiel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Holstein Kiel họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fort.Dusseldorf thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Holstein Kiel khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HKIE
Tài xỉu: -0.95*3*0.83
4/5 trận gần đây của Holstein Kiel có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Holstein Kiel vs Fort.Dusseldorf
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|