|
Hertha Berlin
O.Adewumi( 47’)
Brekalo J.( 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 06/09/2026 |
Magdeburg
Michel F.( 31’)
|
Nhận định Hertha Berlin vs Magdeburg, 18h30 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 2 - 1 | Magdeburg |
| 03.05.2026 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 1 - 0 | Hertha Berlin |
| 07.12.2025 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 0 - 2 | Magdeburg |
| 25.04.2025 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 1 - 1 | Magdeburg |
| 30.11.2024 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 1 - 3 | Hertha Berlin |
| 17.02.2024 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 3 - 2 | Magdeburg |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 6 - 4 | Hertha Berlin |
Số liệu thống kê về Hertha Berlin gặp Magdeburg phong độ
Hertha Berlin
Magdeburg
Tỷ lệ trận Hertha Berlin vs Magdeburg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/2*0.98 | -0.98*3 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.94*1 1/2*0.94 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 4.40 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Hertha Berlin gặp Magdeburg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Hertha Berlin 42% thắng, hòa 14%, thua 42%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Hertha Berlin 2 - 1 Magdeburg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hertha Berlin họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Magdeburg thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.97
HBE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MAGD thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MAGD
Tài xỉu: -0.98*3 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của HBE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MAGD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Hertha Berlin đấu với Magdeburg
| 90+4' | Chavez F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+4' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+4' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+2' | Musel T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+1' | Chavez F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' | Thay người bên phía Magdeburg: Simic R. vào sân thay Kwarteng M. |
| 86' | Thay người bên phía Hertha Berlin: Dardai M. vào sân thay Pedersen M. |
| 85' | P.Klemens sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 85' | Phạt góc thứ 10 |
| 84' | Zukowski M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 84' | Thay người bên phía Magdeburg: Chavez F. vào sân thay Iyoha E. |
| 83' | Thay người bên phía Magdeburg: Nadjombe P. vào sân thay Bockhorn H. |
| 82' | Kwarteng M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 81' | Iyoha E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 81' | Zukowski M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 79' | Phạt góc thứ 9 |
| 75' | Thay người bên phía Magdeburg: Musel T. vào sân thay Hyrylainen L. |
| 74' | Schuler L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 74' | Thay người bên phía Hertha Berlin: Schuler L. vào sân thay Thorsteinsson J. D. |
| 73' | Muller T. (Magdeburg) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 71' | Michel F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 68' | Michel F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 68' | Phạt góc thứ 8 |
| 67' | Zukowski M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 66' | Sessa K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 66' | Kolbe N. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 65' | Phạt góc thứ 7 |
| 64' | Thay người bên phía Hertha Berlin: P.Klemens vào sân thay Gronning S. |
| 62' | Seguin P. (Hertha Berlin) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 58' | Phạt góc thứ 6 |
| 56' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 55' | Iyoha E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 54' | Zukowski M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 52' | Phạt góc thứ 5 |
| 51' |
|
| 50' |
|
| 47' | O.Adewumi sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Hertha Berlin: O.Adewumi vào sân thay Gouram S. |
| 45+2' | Eitschberger J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+1' |
|
| 45' | Sessa K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 43' | Alexander Nollenberger sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 39' | Thorsteinsson J. D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 39' | Phạt góc thứ 4 |
| 39' | Phạt góc thứ 3 |
| 37' | Alexander Nollenberger sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 35' | Michel F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 35' | Atik B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 31' | Michel F. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 31' |
|
| 30' | Phạt góc thứ 2 |
| 23' | Phạt góc thứ 1 |
| 21' | Kwarteng M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | Gouram S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Gouram S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 12' |
|
| 10' | Brekalo J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 10' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Hertha Berlin gặp Magdeburg
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Hertha Berlin
| 35 | Gersbeck M. |
| 22 | Pedersen M. |
| 27 | Kolbe N. |
| 44 | Gechter L. |
| 2 | Eitschberger J. |
| 8 | Sessa K. |
| 30 | Seguin P. |
| 7 | Brekalo J. |
| 33 | Gouram S. |
| 23 | Thorsteinsson J. D. |
| 17 | Gronning S. |
Đội dự bị
| 31 | Dardai M. |
| 41 | P.Klemens |
| 47 | Telib S. |
| 20 | F.Alfa-Ruprecht |
| 18 | Schuler L. |
| 9 | Nilsson G. |
| 19 | O.Adewumi |
| 28 | Ndi J. |
Đội hình chính Magdeburg
| Reimann D. | 1 |
| Alexander Nollenberger | 17 |
| Garcia MacNulty A. | 3 |
| Muller T. | 5 |
| Bockhorn H. | 7 |
| Michel F. | 21 |
| Kwarteng M. | 10 |
| Hyrylainen L. | 38 |
| Atik B. | 23 |
| Zukowski M. | 22 |
| Iyoha E. | 8 |
Đội dự bị
| Jaeckel P. | 6 |
| Nadjombe P. | 28 |
| Musel T. | 26 |
| Mergner L. | 33 |
| Chavez F. | 11 |
| Tachie R. | 29 |
| Simic R. | 9 |
| Baars M. | 35 |
Thống kê sau trận Hertha Berlin vs Magdeburg
|
|
11 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
3 | Việt vị | 2 |
|
|
|
34% | Cầm bóng | 66% |
|