|
Heidenheim
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:30 ngày 30/09/2023 |
Union Berlin
|
Nhận định Heidenheim vs Union Berlin, 20h30 ngày 30/09
| 11.04.2026 | VĐQG Đức | Heidenheim | 3 - 1 | Union Berlin |
| 29.11.2025 | VĐQG Đức | Union Berlin | 1 - 2 | Heidenheim |
| 10.05.2025 | VĐQG Đức | Union Berlin | 0 - 3 | Heidenheim |
| 11.01.2025 | VĐQG Đức | Heidenheim | 2 - 0 | Union Berlin |
| 24.02.2024 | VĐQG Đức | Union Berlin | 2 - 2 | Heidenheim |
| 30.09.2023 | VĐQG Đức | Heidenheim | 1 - 0 | Union Berlin |
| 20.10.2022 | Cúp Đức | Union Berlin | 2 - 0 | Heidenheim |
| 16.03.2019 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 2 - 1 | Union Berlin |
| 07.10.2018 | Hạng 2 Đức | Union Berlin | 1 - 1 | Heidenheim |
| 21.04.2018 | Hạng 2 Đức | Union Berlin | 1 - 1 | Heidenheim |
Số liệu thống kê về Heidenheim gặp Union Berlin phong độ
Heidenheim
Union Berlin
Tỷ lệ trận Heidenheim vs Union Berlin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.99 | 0.92*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | 0.84*1*-0.96 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Heidenheim gặp Union Berlin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Heidenheim 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Heidenheim 3 - 1 Union Berlin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Heidenheim họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Berlin thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.91*1/4 : 0*0.97
UBER chìm trong khung hoảng: thua 4 trận gần nhất. Trái lại, HEI chơi tốt trên sân nhà: thắng 3/4 trận đấu đã qua.
Dự đoán : HEI
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.91
5 trận gần đây của HEI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UBER cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Đội hình Heidenheim gặp Union Berlin
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Heidenheim
| 1 | K. Muller |
| 23 | O. Traore |
| 6 | P. Mainka |
| 4 | T. Siersleben |
| 19 | Fohrenbach |
| 33 | L. Maloney |
| 30 | Theuerkauf |
| 8 | E. Dinkci |
| 18 | M. Pieringer |
| 37 | J. Beste |
| 10 | Kleindienst |
Đội dự bị
| 11 | D. Thomalla |
| 5 | B. Gimber |
| 17 | F. Pick |
| 20 | N. Dovedan |
| 27 | T. Keller |
| 21 | A. Beck |
| 22 | V. Eicher |
| 9 | S. Schimmer |
Đội hình chính Union Berlin
| Ronnow | 1 |
| Diogo Leite | 4 |
| L. Bonucci | 23 |
| D. Doekhi | 5 |
| R. Gosens | 6 |
| A. Kral | 33 |
| L. Tousart | 29 |
| C. Trimmel | 28 |
| D. Fofana | 11 |
| S. Becker | 27 |
| K. Behrens | 17 |
Đội dự bị
| A. Laidouni | 20 |
| J. Juranovic | 18 |
| B. Aaronson | 7 |
| J. Roussillon | 26 |
| M. Kaufmann | 9 |
| P. Jaeckel | 3 |
| A. Schwolow | 37 |
Thống kê sau trận Heidenheim vs Union Berlin
|
|
9 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|