|
Heidenheim
Fohrenbach J.( 84’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 13/09/2026 |
Holstein Kiel
|
Nhận định Heidenheim vs Holstein Kiel, 18h30 ngày 13/09
| 13.09.2026 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 1 - 0 | Holstein Kiel |
| 16.03.2025 | VĐQG Đức | Heidenheim | 3 - 1 | Holstein Kiel |
| 02.11.2024 | VĐQG Đức | Holstein Kiel | 1 - 0 | Heidenheim |
| 23.04.2023 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 3 - 0 | Holstein Kiel |
| 16.10.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 3 - 1 | Heidenheim |
| 23.04.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 1 | Heidenheim |
| 21.11.2021 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 2 - 1 | Holstein Kiel |
| 06.04.2021 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 1 - 0 | Holstein Kiel |
| 21.11.2020 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 2 | Heidenheim |
| 22.02.2020 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 0 - 1 | Heidenheim |
Số liệu thống kê về Heidenheim gặp Holstein Kiel phong độ
Heidenheim
Holstein Kiel
Tỷ lệ trận Heidenheim vs Holstein Kiel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/4*1.00 | 0.97*3 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.80*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 4.00 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Heidenheim gặp Holstein Kiel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Heidenheim 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Heidenheim 1 - 0 Holstein Kiel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Heidenheim họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Holstein Kiel thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.97
HEI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HKIE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HEI
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.85
5/5 trận gần đây của HKIE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Heidenheim đấu với Holstein Kiel
| 90+3' | P.Harres đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+2' | Till Wiese sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+1' | Heule M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Till Wiese sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 87' |
|
| 86' | Phạt góc thứ 14 |
| 84' |
|
| 83' | Fohrenbach J. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 83' | Thay người bên phía Holstein Kiel: Till Wiese vào sân thay Ugoh I. |
| 83' | Phạt góc thứ 13 |
| 82' | Schoppner J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 82' | Phạt góc thứ 12 |
| 82' | Phạt góc thứ 11 |
| 81' | Thay người bên phía Heidenheim: Hennrich P. vào sân thay Marcel Costly |
| 81' | Thay người bên phía Heidenheim: Siersleben T. vào sân thay Vogt A. |
| 80' | Kaufmann M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 78' | Phạt góc thứ 10 |
| 76' | P.Harres sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 76' | Thay người bên phía Heidenheim: Wagner Y. vào sân thay Niehues J. |
| 75' | Heule M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 75' | Thay người bên phía Holstein Kiel: Tolkin J. vào sân thay Parduzi L. |
| 75' | Thay người bên phía Holstein Kiel: de Regt G. vào sân thay Kapralik A. |
| 72' | Vogt A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 71' | Vogt A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 71' | Phạt góc thứ 9 |
| 69' | Conteh C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 68' | P.Harres sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 67' | Conteh C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 66' | Niehues J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 63' | Vogt A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 61' | Marcel Costly sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 59' | Zec D. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 59' | Phạt góc thứ 8 |
| 57' | Thay người bên phía Holstein Kiel: Noah Madsen vào sân thay Balzi G. |
| 53' | Phạt góc thứ 7 |
| 50' | J.Therkelsen (Holstein Kiel) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 50' | Phạt góc thứ 6 |
| 49' | Kapralik A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 48' | Conteh C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 48' | Kapralik A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 47' | Vogt A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 47' | Vogt A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Heidenheim: Conteh C. vào sân thay Mhamdi O. |
| 46' | Thay người bên phía Heidenheim: Kaufmann M. vào sân thay Honsak M. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Kapralik A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 43' | P.Harres sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 43' | Phạt góc thứ 5 |
| 42' | Phạt góc thứ 4 |
| 41' | Busch M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 38' |
|
| 35' | Heule M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 34' | Balzi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 17' | Marcel Costly sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Mhamdi O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Ugoh I. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' | P.Harres sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Heidenheim gặp Holstein Kiel
-
(4-4-2) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Heidenheim
| 33 | Dahne T. |
| 27 | Heule M. |
| 19 | Fohrenbach J. |
| 6 | Mainka P. |
| 2 | Busch M. |
| 24 | Marcel Costly |
| 3 | Schoppner J. |
| 17 | Honsak M. |
| 22 | Mhamdi O. |
| 16 | Niehues J. |
| 18 | Vogt A. |
Đội dự bị
| 1 | F.Feller |
| 8 | Hennrich P. |
| 29 | Kaufmann M. |
| 20 | L.Kerber |
| 23 | Paqarada L. |
| 4 | Siersleben T. |
| 38 | Wagner Y. |
| 41 | Zrilic M. |
Đội hình chính Holstein Kiel
| T.Weiner | 1 |
| Parduzi L. | 40 |
| Zec D. | 26 |
| Nekic I. | 13 |
| H.Sekine | 32 |
| Meffert J. | 28 |
| J.Therkelsen | 10 |
| Ugoh I. | 27 |
| Balzi G. | 8 |
| Kapralik A. | 20 |
| P.Harres | 19 |
Đội dự bị
| Noah Madsen | 5 |
| Mark Richter Monserrat | 44 |
| L.Rothenhagen | 41 |
| Skrzybski S. | 7 |
| Niko Takahashi | 3 |
| Tasdelen T. | 30 |
| Tolkin J. | 47 |
Thống kê sau trận Heidenheim vs Holstein Kiel
|
|
19 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|