|
Genk II
Palacios A.( 90+4’)
De Wannemacker A.( Pen 73’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 19/09/2026 |
RFC Seraing
Amine Messoussa( Pen 24’)
Alexandre Tunkadi( 11’)
|
Nhận định Genk II vs RFC Seraing, 21h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Bỉ | Genk II | 2 - 2 | RFC Seraing |
| 15.03.2026 | Hạng 2 Bỉ | RFC Seraing | 2 - 2 | Genk II |
| 24.08.2025 | Hạng 2 Bỉ | Genk II | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 20.01.2025 | Hạng 2 Bỉ | Genk II | 2 - 2 | RFC Seraing |
| 17.08.2024 | Hạng 2 Bỉ | RFC Seraing | 0 - 2 | Genk II |
| 04.02.2024 | Hạng 2 Bỉ | RFC Seraing | 1 - 3 | Genk II |
| 26.11.2023 | Hạng 2 Bỉ | Genk II | 1 - 1 | RFC Seraing |
Số liệu thống kê về Genk II gặp RFC Seraing phong độ
Genk II
RFC Seraing
Tỷ lệ trận Genk II vs RFC Seraing
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.74*0 : 0*-0.88 | 0.87*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.96 | 0.91*1 1/4*0.93 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.71
Nhận định kèo Genk II gặp RFC Seraing chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Genk II 28% thắng, hòa 71%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Genk II 2 - 2 RFC Seraing.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genk II họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của RFC Seraing thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK2 khi thắng 2/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GENK2
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của GENK2 có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Genk II đấu với RFC Seraing
| 90+4' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 73' |
|
| 73' |
|
| 70' |
|
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+5' |
|
| 45+5' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 45' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 36' |
|
| 24' |
|
| 11' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Genk II vs RFC Seraing
|
|
10 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
13 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|