|
Fort.Dusseldorf
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 10/04/2026 |
Holstein Kiel
|
Nhận định Fort.Dusseldorf vs Holstein Kiel, 23h30 ngày 10/04
| 10.04.2026 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 1 - 2 | Holstein Kiel |
| 09.11.2025 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 0 | Fort.Dusseldorf |
| 12.05.2024 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 1 | Fort.Dusseldorf |
| 10.12.2023 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 0 - 1 | Holstein Kiel |
| 06.05.2023 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 3 - 0 | Holstein Kiel |
| 29.10.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 2 | Fort.Dusseldorf |
| 06.02.2022 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 1 - 0 | Fort.Dusseldorf |
| 20.08.2021 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 2 - 2 | Holstein Kiel |
| 09.02.2021 | Hạng 2 Đức | Fort.Dusseldorf | 0 - 2 | Holstein Kiel |
| 04.10.2020 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 1 | Fort.Dusseldorf |
Số liệu thống kê về Fort.Dusseldorf gặp Holstein Kiel phong độ
Fort.Dusseldorf
Holstein Kiel
Tỷ lệ trận Fort.Dusseldorf vs Holstein Kiel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | 0.91*2 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.80 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Fort.Dusseldorf gặp Holstein Kiel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fort.Dusseldorf 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Fort.Dusseldorf 1 - 2 Holstein Kiel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fort.Dusseldorf họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Holstein Kiel thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Holstein Kiel khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : HKIE
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Holstein Kiel có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fort.Dusseldorf vs Holstein Kiel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|