|
Ein.Braunschweig
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:30 ngày 16/03/2025 |
Hertha Berlin
|
Nhận định Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 16/03
| 28.08.2026 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 3 - 5 | Hertha Berlin |
| 19.04.2026 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 1 | Hertha Berlin |
| 22.11.2025 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 1 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 16.03.2025 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 5 | Hertha Berlin |
| 18.10.2024 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 3 - 1 | Ein.Braunschweig |
| 24.02.2024 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 1 | Hertha Berlin |
| 17.09.2023 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 3 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 07.12.2022 | Giao Hữu CLB | Hertha Berlin | 1 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 31.07.2022 | Cúp Đức | Ein.Braunschweig | 2 - 2 | Hertha Berlin |
| 12.09.2020 | Cúp Đức | Ein.Braunschweig | 5 - 4 | Hertha Berlin |
Số liệu thống kê về Ein.Braunschweig gặp Hertha Berlin phong độ
Ein.Braunschweig
Hertha Berlin
Tỷ lệ trận Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/4 : 0*0.97 | 0.91*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 0*0.67 | 0.88*1*1.00 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Ein.Braunschweig gặp Hertha Berlin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ein.Braunschweig 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 28/08/2026 kết thúc với tỷ số Ein.Braunschweig 3 - 5 Hertha Berlin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ein.Braunschweig họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Hertha Berlin thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HBE khi thắng 9/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HBE
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của HBE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|