|
Ein.Braunschweig
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:00 ngày 24/02/2024 |
Hertha Berlin
|
Nhận định Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin, 19h00 ngày 24/02
| 28.08.2026 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 3 - 5 | Hertha Berlin |
| 19.04.2026 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 1 | Hertha Berlin |
| 22.11.2025 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 1 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 16.03.2025 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 5 | Hertha Berlin |
| 18.10.2024 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 3 - 1 | Ein.Braunschweig |
| 24.02.2024 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 1 | Hertha Berlin |
| 17.09.2023 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 3 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 07.12.2022 | Giao Hữu CLB | Hertha Berlin | 1 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 31.07.2022 | Cúp Đức | Ein.Braunschweig | 2 - 2 | Hertha Berlin |
| 12.09.2020 | Cúp Đức | Ein.Braunschweig | 5 - 4 | Hertha Berlin |
Số liệu thống kê về Ein.Braunschweig gặp Hertha Berlin phong độ
Ein.Braunschweig
Hertha Berlin
Tỷ lệ trận Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.88 | 0.94*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.78*1*-0.91 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Ein.Braunschweig gặp Hertha Berlin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ein.Braunschweig 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 28/08/2026 kết thúc với tỷ số Ein.Braunschweig 3 - 5 Hertha Berlin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ein.Braunschweig họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Hertha Berlin thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
EBR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HBE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : EBR
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.91
5 trận gần đây của HBE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Đội hình Ein.Braunschweig gặp Hertha Berlin
-
(3-5-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Ein.Braunschweig
| 1 | R. Hoffmann |
| 5 | R. Ivanov |
| 6 | E. Bicakcic |
| 29 | H. Kurucay |
| 18 | M. Rittmuller |
| 37 | F. Kaufmann |
| 39 | R. Kraube |
| 20 | Þ. Helgason |
| 19 | A. Donkor |
| 44 | J. Gomez |
| 9 | R. Philippe |
Đội dự bị
| 8 | N. Tauer |
| 3 | S. Decarli |
| 15 | Anderson Lucoqui |
| 33 | S. Griesbeck |
| 4 | J. Nikolaou |
| 12 | H. Finndell |
| 10 | F. Krüger |
| 13 | T. Casali |
Đội hình chính Hertha Berlin
| T. Ernst | 12 |
| M. Karbownik | 6 |
| T. Leistner | 37 |
| P. Klemens | 41 |
| J. Kenny | 16 |
| A. Bouchalakis | 5 |
| A. Barkok | 18 |
| F. Reese | 11 |
| P. Dardai | 27 |
| M. Winkler | 22 |
| Niederlechner | 7 |
Đội dự bị
| L. Gechter | 44 |
| Ibrahim Maza | 30 |
| Christensen | 26 |
| S. Prevljak | 9 |
| P. Pekarik | 2 |
| J. Dudziak | 19 |
Thống kê sau trận Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin
|
|
9 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|