|
Ein.Braunschweig
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:30 ngày 26/10/2025 |
Hannover 96
|
Nhận định Ein.Braunschweig vs Hannover 96, 19h30 ngày 26/10
| 21.03.2026 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 1 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 26.10.2025 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 0 - 3 | Hannover 96 |
| 09.03.2025 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 1 - 1 | Ein.Braunschweig |
| 06.10.2024 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 2 - 0 | Hannover 96 |
| 14.04.2024 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 0 - 0 | Hannover 96 |
| 05.11.2023 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 2 - 0 | Ein.Braunschweig |
| 19.03.2023 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 0 | Hannover 96 |
| 10.09.2022 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 1 - 1 | Ein.Braunschweig |
| 06.02.2021 | Hạng 2 Đức | Ein.Braunschweig | 1 - 2 | Hannover 96 |
| 03.10.2020 | Hạng 2 Đức | Hannover 96 | 4 - 1 | Ein.Braunschweig |
Số liệu thống kê về Ein.Braunschweig gặp Hannover 96 phong độ
Ein.Braunschweig
Hannover 96
Tỷ lệ trận Ein.Braunschweig vs Hannover 96
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/2 : 0*0.98 | 0.82*2 1/2*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | 0.79*1*-0.92 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.99
Nhận định kèo Ein.Braunschweig gặp Hannover 96 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ein.Braunschweig 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Hannover 96 1 - 0 Ein.Braunschweig.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ein.Braunschweig họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hannover 96 thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hannover khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Hannover 96
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.93
5 trận gần đây của Braunschweig có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Hannover cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ein.Braunschweig vs Hannover 96
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|