|
Dunkerque
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:10 ngày 02/04/2025 |
PSG
|
Nhận định Dunkerque vs PSG, 02h10 ngày 02/04
| 02.04.2025 | Cúp Pháp | Dunkerque | 2 - 4 | PSG |
Số liệu thống kê về Dunkerque gặp PSG phong độ
Dunkerque
PSG
Tỷ lệ trận Dunkerque vs PSG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*2 3/4 : 0*0.96 | 0.83*3 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.83*1 1/4 : 0*-0.95 | -0.98*1 3/4*0.86 |
Thắng: 21.00 - Hòa: 11.00 - Thua: 1.10
Nhận định kèo Dunkerque gặp PSG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Dunkerque chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 02/04/2025 kết thúc với tỷ số Dunkerque 2 - 4 PSG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dunkerque họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PSG thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.96*2 1/4 : 0*0.81
DKQ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PSG thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PSG
Tài xỉu: 0.91*3 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của DKQ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PSG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Đội hình Dunkerque gặp PSG
-
(4-1-4-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Dunkerque
| 1 | E. Jaouen |
| 2 | A. Georgen |
| 26 | O. Sangante |
| 23 | V. Sasso |
| 21 | G. Kondo |
| 5 | Diogo Queiros |
| 77 | M. Al Saad |
| 22 | N. Skytta |
| 20 | E. Bardeli |
| 80 | G. Yassine |
| 18 | G. Courtet |
Đội dự bị
| 9 | K. Tejan |
| 28 | U. Raghouber |
| 10 | M. Essimi |
| 15 | A. Sekongo |
| 30 | Abner |
| 11 | A. Pitu |
| 4 | N. Fernandez-Veliz |
| 16 | Adrian Ortola |
Đội hình chính PSG
| M. Safonov | 39 |
| N. Mendes | 25 |
| Beraldo | 35 |
| Marquinhos | 5 |
| A. Hakimi | 2 |
| Joao Neves | 87 |
| Vitinha | 17 |
| Zaire-Emery | 33 |
| B. Barcola | 29 |
| O. Dembele | 10 |
| D. Doue | 14 |
Đội dự bị
| Fabian Ruiz | 8 |
| W. Pacho | 51 |
| Hernandez | 21 |
| Louis Mouquet | 70 |
| G. Donnarumma | 1 |
| Kimpembe | 3 |
| S. Mayulu | 24 |
Thống kê sau trận Dunkerque vs PSG
|
|
11 | Sút bóng | 30 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 11 |
|
|
|
2 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 14 |
|
|
|
2 | Việt vị | 6 |
|
|
|
24% | Cầm bóng | 76% |
|