|
Cosenza
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 04/10/2026 |
Foggia
Petito F.( 90+6’)
Ravasio Mario( 54’)
|
Nhận định Cosenza vs Foggia, 19h30 ngày 04/10
| 04.04.2026 | Hạng 3 Italia | Cosenza | 1 - 0 | Foggia |
| 30.11.2025 | Hạng 3 Italia | Foggia | 2 - 1 | Cosenza |
| 02.03.2019 | Hạng 2 Italia | Foggia | 1 - 0 | Cosenza |
| 20.10.2018 | Hạng 2 Italia | Cosenza | 2 - 0 | Foggia |
| 07.05.2017 | Hạng 3 Italia | Cosenza | 2 - 2 | Foggia |
| 18.12.2016 | Hạng 3 Italia | Foggia | 3 - 1 | Cosenza |
| 13.12.2015 | Hạng 3 Italia | Foggia | 2 - 0 | Cosenza |
| 18.01.2015 | Hạng 3 Italia | Foggia | 4 - 1 | Cosenza |
| 06.09.2014 | Hạng 3 Italia | Cosenza | 2 - 2 | Foggia |
Số liệu thống kê về Cosenza gặp Foggia phong độ
Cosenza
Foggia
Tỷ lệ trận Cosenza vs Foggia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.80 | 0.82*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.61 | 1.00*1*0.70 |
Thắng: 2.97 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.10
Nhận định kèo Cosenza gặp Foggia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Cosenza 22% thắng, hòa 22%, thua 55%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Cosenza 1 - 0 Foggia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cosenza họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Foggia thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FOG khi thắng 5/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FOG
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của CZA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FOG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Cosenza đấu với Foggia
| 90+6' |
|
| 90+4' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 75' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 54' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 38' |
|
| 28' |
|
| 20' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 18' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Cosenza vs Foggia
|
|
12 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 25 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|