|
Celta Vigo
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:30 ngày 31/08/2026 |
Athletic Bilbao
Navarro R.( 22’)
Berenguer A.( 20’)
|
Nhận định Celta Vigo vs Athletic Bilbao, 02h30 ngày 31/08
| 31.08.2026 | VĐQG Tây Ban Nha | Celta Vigo | 0 - 2 | Athletic Bilbao |
| 18.05.2026 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 1 - 1 | Celta Vigo |
| 14.12.2025 | VĐQG Tây Ban Nha | Celta Vigo | 2 - 0 | Athletic Bilbao |
| 19.01.2025 | VĐQG Tây Ban Nha | Celta Vigo | 1 - 2 | Athletic Bilbao |
| 22.09.2024 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 3 - 1 | Celta Vigo |
| 16.05.2024 | VĐQG Tây Ban Nha | Celta Vigo | 2 - 1 | Athletic Bilbao |
| 11.11.2023 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 4 - 3 | Celta Vigo |
| 20.05.2023 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 2 - 1 | Celta Vigo |
| 30.01.2023 | VĐQG Tây Ban Nha | Celta Vigo | 1 - 0 | Athletic Bilbao |
| 17.04.2022 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 0 - 2 | Celta Vigo |
Số liệu thống kê về Celta Vigo gặp Athletic Bilbao phong độ
Celta Vigo
Athletic Bilbao
Tỷ lệ trận Celta Vigo vs Athletic Bilbao
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.88 | 0.95*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.91 | -0.88*1*0.76 |
Thắng: 2.85 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.66
Nhận định kèo Celta Vigo gặp Athletic Bilbao chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Celta Vigo 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Celta Vigo 0 - 2 Athletic Bilbao.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Celta Vigo họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Athletic Bilbao thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ABI khi thắng 18/36 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ABI
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của CVI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ABI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Celta Vigo đấu với Athletic Bilbao
| 86' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Louis-Jean J. vào sân thay Areso J. |
| 74' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Williams N. vào sân thay Navarro R. |
| 71' |
|
| 65' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Jauregizar M. vào sân thay Ruiz de Galarreta I. |
| 65' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Canales P. vào sân thay Sancet O. |
| 65' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Guruzeta G. vào sân thay Williams I. |
| 61' |
|
| 57' | Thay người bên phía Celta Vigo: Antunez A. H. vào sân thay Swedberg W. |
| 48' |
|
| 46' | Thay người bên phía Celta Vigo: Aspas I. vào sân thay Gonzalez H. |
| 46' | Thay người bên phía Celta Vigo: Rueda J. vào sân thay Rodriguez J. |
| 46' | Thay người bên phía Celta Vigo: Lago Y. vào sân thay Abdoulaye Faye |
| 46' | Thay người bên phía Celta Vigo: Roman M. vào sân thay Moriba I. |
| 22' |
|
| 20' |
|
Đội hình Celta Vigo gặp Athletic Bilbao
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Celta Vigo
| 13 | Radu I. |
| 4 | Abdoulaye Faye |
| 2 | Starfelt C. |
| 20 | Rodriguez J. |
| 5 | Carreira S. |
| 6 | Moriba I. |
| 14 | Febas A. |
| 15 | Alvaro Nunez |
| 9 | Jutgla F. |
| 16 | Gonzalez H. |
| 19 | Swedberg W. |
Đội dự bị
| 29 | Lago Y. |
| 22 | Galan J. |
| 8 | Roman M. |
| 28 | Antanon A. |
| 30 | Hugo Burcio |
| 17 | Rueda J. |
| 23 | Antunez A. H. |
| 39 | J.El-Abdellaoui |
| 10 | Aspas I. |
| 11 | Duran P. |
Đội hình chính Athletic Bilbao
| Simon U. | 1 |
| Berchiche Y. | 17 |
| Laporte A. | 14 |
| Paredes A. | 4 |
| Areso J. | 12 |
| Gerenabarrena | 24 |
| Ruiz de Galarreta I. | 16 |
| Navarro R. | 23 |
| Sancet O. | 8 |
| Berenguer A. | 7 |
| Williams I. | 9 |
Đội dự bị
| Louis-Jean J. | 31 |
| Hugo Rincon | 15 |
| Boiro A. | 19 |
| Alvarez Y. | 5 |
| Rego A. | 20 |
| Jauregizar M. | 18 |
| Canales P. | 28 |
| Williams N. | 10 |
| Djalo A. | 25 |
| Harrouch Sannadi M. | 21 |
| Guruzeta G. | 11 |
Thống kê sau trận Celta Vigo vs Athletic Bilbao
|
|
8 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|