|
Cavese
Fiorin G.( 65’)
Francesco Orlando( 40’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 03/10/2026 |
Casertana
|
Nhận định Cavese vs Casertana, 19h30 ngày 03/10
| 03.10.2026 | Hạng 3 Italia | Cavese | 2 - 0 | Casertana |
| 05.04.2026 | Hạng 3 Italia | Cavese | 0 - 1 | Casertana |
| 29.11.2025 | Hạng 3 Italia | Casertana | 3 - 1 | Cavese |
| 04.03.2025 | Hạng 3 Italia | Cavese | 1 - 0 | Casertana |
| 22.10.2024 | Hạng 3 Italia | Casertana | 1 - 0 | Cavese |
| 21.03.2021 | Hạng 3 Italia | Casertana | 2 - 1 | Cavese |
| 29.11.2020 | Hạng 3 Italia | Cavese | 0 - 1 | Casertana |
| 20.10.2019 | Hạng 3 Italia | Cavese | 0 - 0 | Casertana |
| 31.12.2019 | Hạng 3 Italia | Cavese | 1 - 2 | Casertana |
Số liệu thống kê về Cavese gặp Casertana phong độ
Cavese
Casertana
Tỷ lệ trận Cavese vs Casertana
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*1/4 : 0*0.93 | 0.96*2 1/2*0.74 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.68 | 0.86*1*0.84 |
Thắng: 2.69 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.13
Nhận định kèo Cavese gặp Casertana chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Cavese 22% thắng, hòa 11%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Cavese 2 - 0 Casertana.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cavese họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Casertana thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CASE khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CASE
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.68
3/5 trận gần đây của CAV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CASE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Cavese đấu với Casertana
| 90+5' |
|
| 90+2' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 82' |
|
| 66' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 65' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 40' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Cavese vs Casertana
|
|
23 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
11 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
5 | Việt vị | 0 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|