|
Catania
|
Đang diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 04/10/2026 |
Crotone
Zunno M.( 14’)
|
Nhận định Catania vs Crotone, 01h30 ngày 04/10
| 14.04.2026 | Hạng 3 Italia | Crotone | 2 - 0 | Catania |
| 06.12.2025 | Hạng 3 Italia | Catania | 2 - 0 | Crotone |
| 23.03.2025 | Hạng 3 Italia | Catania | 0 - 0 | Crotone |
| 11.11.2024 | Hạng 3 Italia | Crotone | 3 - 2 | Catania |
| 08.01.2024 | Hạng 3 Italia | Crotone | 3 - 0 | Catania |
| 30.11.2023 | Cup Series C | Catania | 3 - 3 | Crotone |
| 02.09.2023 | Hạng 3 Italia | Catania | 0 - 1 | Crotone |
| 17.02.2015 | Hạng 2 Italia | Catania | 1 - 1 | Crotone |
| 24.09.2014 | Hạng 2 Italia | Crotone | 1 - 1 | Catania |
| 09.02.2006 | Hạng 2 Italia | Catania | 3 - 2 | Crotone |
Số liệu thống kê về Catania gặp Crotone phong độ
Catania
Crotone
Tỷ lệ trận Catania vs Crotone
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 1*0.94 | 0.87*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/2*0.75 | 0.78*1*0.92 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 3.85 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Catania gặp Crotone chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Catania 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/04/2026 kết thúc với tỷ số Crotone 2 - 0 Catania.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Catania họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Crotone thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.77
Catania đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, CROT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CROT
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.78
4/5 trận gần đây của CAT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CROT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Catania đấu với Crotone
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 42' |
|
| 39' |
|
| 27' |
|
| 14' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Catania vs Crotone
|
|
12 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|