|
Cardiff City
C.Ashford( 38’)
Moylan J.( 2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 29/08/2026 |
Sheffield Utd
OHare C.( 7’)
Cannon T.( Pen 4’)
|
Nhận định Cardiff City vs Sheffield Utd, 21h00 ngày 29/08
| 29.08.2026 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 2 - 2 | Sheffield Utd |
| 18.04.2025 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 2 - 0 | Cardiff City |
| 10.01.2025 | Cúp FA | Sheffield Utd | 0 - 1 | Cardiff City |
| 21.12.2024 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 0 - 2 | Sheffield Utd |
| 15.04.2023 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 4 - 1 | Cardiff City |
| 12.11.2022 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 23.04.2022 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 1 - 0 | Cardiff City |
| 04.12.2021 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 2 - 3 | Sheffield Utd |
| 03.04.2018 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 1 - 1 | Cardiff City |
| 16.08.2017 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 2 - 0 | Sheffield Utd |
Số liệu thống kê về Cardiff City gặp Sheffield Utd phong độ
Cardiff City
Sheffield Utd
Tỷ lệ trận Cardiff City vs Sheffield Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/4 : 0*-0.90 | 0.97*3*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.84 | 0.99*1 1/4*0.88 |
Thắng: 2.61 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Cardiff City gặp Sheffield Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cardiff City 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Cardiff City 2 - 2 Sheffield Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cardiff City họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sheffield Utd thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.95
CAR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, SFU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CAR
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*-0.93
4/5 trận gần đây của CAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Cardiff City đấu với Sheffield Utd
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 90' | Thay người bên phía Cardiff City: Scanlon C. vào sân thay Bielik K. |
| 85' | Thay người bên phía Cardiff City: J.Colwill vào sân thay Moylan J. |
| 85' | Thay người bên phía Cardiff City: Davies I. vào sân thay C.Ashford |
| 85' | Thay người bên phía Cardiff City: Robinson C. vào sân thay Salech Y. |
| 84' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Brereton Diaz B. vào sân thay Cannon T. |
| 75' |
|
| 72' | Thay người bên phía Cardiff City: Willock C. vào sân thay Tanner O. |
| 65' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Riedewald J. vào sân thay Rothwell J. |
| 58' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Norrington-Davies R. vào sân thay Baptiste J. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Phillips K. vào sân thay Bamford P. |
| 46' | Thay người bên phía Sheffield Utd: Shackleton J. vào sân thay R.Donovan |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-2 |
| 38' |
|
| 33' |
|
| 10' |
|
| 07' |
|
| 04' |
|
| 04' |
|
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Cardiff City gặp Sheffield Utd
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Cardiff City
| 1 | Trott N. |
| 3 | Bagan J. |
| 4 | Osho G. |
| 5 | Bielik K. |
| 38 | Ng P. |
| 8 | Moylan J. |
| 18 | Robertson A. |
| 45 | C.Ashford |
| 10 | Colwill R. |
| 11 | Tanner O. |
| 9 | Salech Y. |
Đội dự bị
| 44 | Kpakio R. |
| 23 | Scanlon C. |
| 33 | Tankiewicz R. |
| 16 | Willock C. |
| 27 | J.Colwill |
| 14 | Turnbull D. |
| 39 | Davies I. |
| 47 | Robinson C. |
Đội hình chính Sheffield Utd
| Cooper M. | 1 |
| McCallum S. | 3 |
| Baptiste J. | 33 |
| McGuinness M. | 25 |
| Tanganga J. | 5 |
| OHare C. | 10 |
| Rothwell J. | 7 |
| Peck S. | 42 |
| R.Donovan | 11 |
| Cannon T. | 9 |
| Bamford P. | 45 |
Đội dự bị
| Shackleton J. | 16 |
| Norrington-Davies R. | 30 |
| Doherty M. | 2 |
| Brereton Diaz B. | 22 |
| Riedewald J. | 44 |
| Phillips K. | 27 |
| Campbell T. | 23 |
| L.Marsh | 34 |
Thống kê sau trận Cardiff City vs Sheffield Utd
|
|
28 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
13 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
67% | Cầm bóng | 33% |
|