|
Cardiff City
Tanner O.( 40’)
|
Đang diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 07/11/2026 |
Burnley
Ramazani L.( 55’)
Edwards M.( 25’)
Hountondji A.( 15’)
|
Nhận định Cardiff City vs Burnley, 22h00 ngày 07/11
| 24.09.2025 | Liên Đoàn Anh | Burnley | 1 - 2 | Cardiff City |
| 05.03.2025 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 1 - 2 | Burnley |
| 17.08.2024 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 5 - 0 | Cardiff City |
| 08.05.2023 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 3 - 0 | Cardiff City |
| 01.10.2022 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 1 - 1 | Burnley |
| 13.04.2019 | Ngoại Hạng Anh | Burnley | 2 - 0 | Cardiff City |
| 30.09.2018 | Ngoại Hạng Anh | Cardiff City | 1 - 2 | Burnley |
| 06.04.2016 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 0 - 0 | Cardiff City |
| 28.11.2015 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 2 - 2 | Burnley |
| 20.04.2013 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 1 - 1 | Cardiff City |
Số liệu thống kê về Cardiff City gặp Burnley phong độ
Cardiff City
Burnley
Tỷ lệ trận Cardiff City vs Burnley
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*1.00 | 0.97*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.87 | -0.92*1 1/2*0.78 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 4.05 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Cardiff City gặp Burnley chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cardiff City 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 24/09/2025 kết thúc với tỷ số Burnley 1 - 2 Cardiff City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cardiff City họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Burnley thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CAR khi thắng 6/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CAR
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của CAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Cardiff City đấu với Burnley
| 55' |
|
| 53' | Hountondji A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 52' | Tanner O. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 52' | Edwards M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 50' |
|
| 48' | Ng P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Moylan J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 46' | Ng P. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 45' | Robertson A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 42' | Ramazani L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 40' | Tanner O. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 40' | Colwill R. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 18) |
| 40' | Tanner O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 40' | Phạt góc thứ 8 |
| 40' |
|
| 37' | Ng P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 36' | 15 Shot Chân phải Bị chặn |
| 36' | Phạt góc thứ 7 |
| 35' | 14 Shot Đánh đầu Bị chặn |
| 35' | Phạt góc thứ 6 |
| 33' | Colwill R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 32' | C.Ashford sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 31' | Phạt góc thứ 5 |
| 30' | Robertson A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 29' | Ramazani L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 29' | Phạt góc thứ 4 |
| 28' | Edwards M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 25' | Edwards M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' |
|
| 22' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 21' | C.Ashford sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 15' | Hountondji A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 3 |
| 13' | Colwill R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Fish W. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Moylan J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 06' | Robertson A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Bagan J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Cardiff City gặp Burnley
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Cardiff City
| 1 | Trott N. |
| 3 | Bagan J. |
| 5 | Bielik K. |
| 2 | Fish W. |
| 38 | Ng P. |
| 45 | C.Ashford |
| 18 | Robertson A. |
| 16 | Willock C. |
| 10 | Colwill R. |
| 11 | Tanner O. |
| 8 | Moylan J. |
Đội dự bị
| 9 | Salech Y. |
| 14 | Turnbull D. |
| 23 | Scanlon C. |
| 27 | J.Colwill |
| 33 | Tankiewicz R. |
| 44 | Kpakio R. |
| 50 | Holt C. |
| 52 | Perrett T. |
Đội hình chính Burnley
| Coudert G. | 37 |
| Lucas Pires | 23 |
| Igor | 44 |
| Ekdal H. | 18 |
| Walker K. | 2 |
| Hatate R. | 5 |
| Ramazani L. | 19 |
| Banel J. | 34 |
| Laurent J. | 29 |
| Edwards M. | 10 |
| Hountondji A. | 17 |
Đội dự bị
| Alleyne M. | 3 |
| Raghouber U. | 8 |
| Vardy J. | 9 |
| Amdouni Z. | 11 |
| Roberts C. | 14 |
| Ramsey A. | 21 |
| Sonne O. | 22 |
| Cullen J. | 24 |
Thống kê sau trận Cardiff City vs Burnley
|
|
18 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 3 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
71% | Cầm bóng | 29% |
|