Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Burnley
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Turf Moor (Sức chứa: 22546)

Thành lập: 1882

HLV: S. Dyche

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(2), Hạng Nhất Anh(3), FA Cup(1), Community Shield(2)

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 23/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Burnley

00:00 26/10/2021 Liên Đoàn Anh

Burnley vs Tottenham

21:00 30/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Brentford

22:00 06/11/2021 Ngoại Hạng Anh

Chelsea vs Burnley

22:00 20/11/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Crystal Palace

22:00 27/11/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Tottenham

22:00 30/11/2021 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Burnley

22:00 04/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Burnley

22:00 11/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs West Ham Utd

22:00 14/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Watford

21:00 16/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Man City 2 - 0 Burnley

21:00 02/10/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 0 - 0 Norwich

21:00 25/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City 2 - 2 Burnley

01:45 22/09/2021 Liên Đoàn Anh

Burnley 4 - 1 Rochdale

21:00 18/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 0 - 1 Arsenal

02:00 14/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Everton 3 - 1 Burnley

20:00 29/08/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 1 Leeds Utd

01:45 26/08/2021 Liên Đoàn Anh

Newcastle 0 - 0 Burnley

18:30 21/08/2021 Ngoại Hạng Anh

Liverpool 2 - 0 Burnley

21:00 14/08/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 2 Brighton

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 N. Pope Anh 29
2 Lowton Anh 32
3 C. Taylor Anh 28
4 J. Cork Anh 32
5 Tarkowski Anh 29
6 Ben Mee Anh 32
7 Guðmunds­son Iceland 31
8 J. Brownhill Anh 26
9 C. Wood New Zealand 30
10 A. Barnes Áo 32
11 D. McNeil New Zealand 22
12 Brady Ireland 29
13 J. Hendrick Ireland 29
14 B. Gibson Anh 28
15 Peacock-Farrell Bắc Ireland 25
16 D. Stephens Anh 32
17 Guomunds­son Iceland 31
18 A. Westwood Anh 31
19 J. Rodriguez Anh 32
20 M. Cornet 24
22 N. Collins Thế Giới 28
23 E. Pieters Hà Lan 33
26 P. Bardsley Scotland 36
27 M. Vydra Séc 29
28 K. Long Ireland 31
30 A. Legzdins Anh 35
31 D. McNeil Anh 22
34 J. Dunne Ireland 24
37 B. Thomas Anh 20
38 L. Richardson Anh 18
39 O. Dodgson Anh 18
41 J. Benson Anh 22
42 A. Koiki Anh 21
44 Goodridge Anh 22
130 W. Hennessey Wales 34
160 Defour Bỉ 33

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | tl bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo