|
Burgos CF
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:15 ngày 01/04/2023 |
Racing Santander
|
Nhận định Burgos CF vs Racing Santander, 21h15 ngày 01/04
| 23.02.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Burgos CF |
| 24.11.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 0 - 2 | Racing Santander |
| 09.02.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 17.11.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 0 | Burgos CF |
| 10.08.2024 | Giao Hữu CLB | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 14.04.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 0 | Burgos CF |
| 01.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
| 21.11.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 1 | Burgos CF |
| 31.07.2022 | Giao Hữu CLB | Burgos CF | 2 - 1 | Racing Santander |
Số liệu thống kê về Burgos CF gặp Racing Santander phong độ
Burgos CF
Racing Santander
Tỷ lệ trận Burgos CF vs Racing Santander
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.91 | -0.99*1 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.62*0 : 0*-0.79 | 0.78*1/2*-0.92 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 2.63 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Burgos CF gặp Racing Santander chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Burgos CF 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/02/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 1 - 0 Burgos CF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Burgos CF họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Santander thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Racing Santander khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.95*1 3/4*0.92
4/5 trận gần đây của BGOS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RAC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Burgos CF vs Racing Santander
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|