|
Bristol City
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:45 ngày 27/01/2024 |
Nottingham Forest
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Bristol City vs Nottingham Forest, 02h45 ngày 27/01
| 08.02.2024 | Cúp FA | Nottingham Forest | 1 - 1 | Bristol City |
| 27.01.2024 | Cúp FA | Bristol City | 0 - 0 | Nottingham Forest |
| 26.02.2022 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 2 - 0 | Bristol City |
| 20.10.2021 | Hạng Nhất Anh | Bristol City | 1 - 2 | Nottingham Forest |
| 10.04.2021 | Hạng Nhất Anh | Bristol City | 0 - 0 | Nottingham Forest |
| 03.10.2020 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 1 - 2 | Bristol City |
| 02.07.2020 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 1 - 0 | Bristol City |
| 23.11.2019 | Hạng Nhất Anh | Bristol City | 0 - 0 | Nottingham Forest |
| 19.01.2019 | Hạng Nhất Anh | Nottingham Forest | 0 - 1 | Bristol City |
| 04.08.2018 | Hạng Nhất Anh | Bristol City | 1 - 1 | Nottingham Forest |
Số liệu thống kê về Bristol City gặp Nottingham Forest phong độ
Bristol City
Nottingham Forest
Tỷ lệ trận Bristol City vs Nottingham Forest
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/4 : 0*-0.97 | 0.87*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.77 | -0.94*1*0.81 |
Thắng: 2.96 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Bristol City gặp Nottingham Forest chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bristol City 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2024 kết thúc với tỷ số Nottingham Forest 1 - 1 Bristol City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bristol City họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Nottingham Forest thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.91*1/4 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NFO khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NFO
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
5 trận gần đây của BRI có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bristol City vs Nottingham Forest
|
|
9 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|