Chi tiết câu lạc bộ Bristol City
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Ashton Gate (Sức chứa: 27000) Thành lập: 1894 HLV: N. Pearson Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 EFL Trophy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 0 Stoke City
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 2 - 1 Bristol City
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 2 - 2 Bristol City
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 4 Norwich
18:30 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 0 - 0 Bristol City
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 1 - 0 Sheffield Utd
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 2 Bristol City
22:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 0 - 1 West Brom
19:30 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 1 - 1 Bristol City
02:45 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 2 - 0 Bristol City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. O’Leary
|
Anh | 36 |
| 2 |
R. McCrorie
|
Anh | 34 |
| 3 |
C. Pring
|
Anh | 34 |
| 4 |
A. Randell
|
Scotland | 34 |
| 5 |
R. Atkinson
|
Anh | 28 |
| 6 |
M. Bird
|
Anh | 35 |
| 7 |
Y. Hirakawa
|
Nhật Bản | 25 |
| 8 |
J. Williams
|
Anh | 31 |
| 9 |
F. Mayulu
|
Pháp | 33 |
| 10 |
S. Twine
|
Anh | 34 |
| 11 |
D. Burgzorg
|
Albania | 36 |
| 12 |
J. Knight
|
Anh | 29 |
| 13 |
Joe Lumley
|
Anh | 30 |
| 14 |
T. Horvat
|
Slovenia | 34 |
| 15 |
L. McNally
|
Anh | 34 |
| 16 |
R. Dickie
|
Anh | 28 |
| 17 |
M. Sykes
|
Anh | 36 |
| 18 |
E. Riis
|
Anh | 34 |
| 19 |
G. Tanner
|
Anh | 34 |
| 20 |
S. Bell
|
Anh | 34 |
| 21 |
Neto Borges
|
Brazil | 30 |
| 22 |
Gardner-Hickman
|
Anh | 34 |
| 23 |
R. Vitek
|
Anh | 31 |
| 24 |
H. Roberts
|
Anh | 28 |
| 25 |
T. Klose
|
Anh | 38 |
| 26 |
Josh Stokes
|
Anh | 30 |
| 27 |
J. Knight-Lebel
|
Canada | 33 |
| 28 |
S. Pearson
|
Anh | 33 |
| 29 |
M. McGuane
|
Anh | 39 |
| 30 |
S. Armstrong
|
Anh | 30 |
| 31 |
E. Morrison
|
Pháp | 25 |
| 32 |
L. Thomas
|
Anh | 36 |
| 33 |
S. Bell
|
Thế Giới | 33 |
| 34 |
R. Towler
|
Anh | 27 |
| 35 |
O. Taylor-Clarke
|
Wales | 29 |
| 36 |
A. Scott
|
Anh | 29 |
| 38 |
N. Eile
|
Anh | 23 |
| 40 |
S. Morsy
|
Ai Cập | 27 |
| 43 |
S. Sessegnon
|
Anh | 26 |
| 44 |
G. Earthy
|
Anh | 30 |









