|
Brentford
Janelt V.( 33’)
Lewis-Potter K.( 12’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 22/08/2026 |
Tottenham
|
Nhận định Brentford vs Tottenham, 23h30 ngày 22/08
| 22.08.2026 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 3 - 0 | Tottenham |
| 02.01.2026 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 0 - 0 | Tottenham |
| 06.12.2025 | Ngoại Hạng Anh | Tottenham | 2 - 0 | Brentford |
| 02.02.2025 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 0 - 2 | Tottenham |
| 21.09.2024 | Ngoại Hạng Anh | Tottenham | 3 - 1 | Brentford |
| 01.02.2024 | Ngoại Hạng Anh | Tottenham | 3 - 2 | Brentford |
| 13.08.2023 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 2 - 2 | Tottenham |
| 20.05.2023 | Ngoại Hạng Anh | Tottenham | 1 - 3 | Brentford |
| 26.12.2022 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 2 - 2 | Tottenham |
| 23.04.2022 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 0 - 0 | Tottenham |
Số liệu thống kê về Brentford gặp Tottenham phong độ
Brentford
Tottenham
Tỷ lệ trận Brentford vs Tottenham
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/2*0.88 | 0.86*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.76 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Brentford gặp Tottenham chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Brentford 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 22/08/2026 kết thúc với tỷ số Brentford 3 - 0 Tottenham.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brentford họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Tottenham thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.96
Brentford đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, Tottenham thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.96
3/5 trận gần đây của TOT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Brentford đấu với Tottenham
| 9' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 8' | Ouattara Da. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 8' | Phạt góc thứ 2 |
| 45' | Kayode M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 43' | Ouattara Da. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 40' | Tonali S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 4' | Collins N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 4' | Lewis-Potter K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 4' | Phạt góc thứ 1 |
| 36' | Kayode M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 34' |
|
| 33' | Janelt V. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 33' | Jensen M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' |
|
| 3' | Jensen M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 29' | Kayode M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 18' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 15' | Tel M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 12' | Lewis-Potter K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 12' |
|
| 10' | Gallagher C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Brentford gặp Tottenham
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Brentford
| 1 | Kelleher C. |
| 23 | Lewis-Potter K. |
| 22 | Collins N. |
| 20 | Ajer K. |
| 33 | Kayode M. |
| 27 | Janelt V. |
| 18 | M.Sangare |
| 7 | Schade K. |
| 8 | Jensen M. |
| 11 | Ouattara Da. |
| 9 | I. Thiago |
Đội dự bị
| 3 | Henry R. |
| 2 | Hickey A. |
| 5 | Pinnock E. |
| 44 | J.Schuster |
| 6 | Y.Yarmoliuk |
| 19 | Anthony J. |
| 24 | Damsgaard M. |
| 13 | Wilson C. |
Đội hình chính Tottenham
| Kinsky A. | 31 |
| Robertson A. | 3 |
| Senesi M. | 5 |
| Van Hecke J. P. | 6 |
| Gray A. | 14 |
| L. Bergvall | 15 |
| Tonali S. | 16 |
| Tel M. | 11 |
| Gallagher C. | 8 |
| Moore M. | 47 |
| Richarlison | 9 |
Đội dự bị
| Danso K. | 4 |
| Udogie D. | 13 |
| Davies B. | 33 |
| Maddison J. | 10 |
| Fernandes M. | 18 |
| Bentancur R. | 30 |
| Solanke D. | 19 |
| Williams-Barnett L. | 68 |
Thống kê sau trận Brentford vs Tottenham
|
|
11 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|