Chi tiết câu lạc bộ Brentford
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Griffin Park (Sức chứa: 17250) Thành lập: 1889 HLV: T. Frank Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 2 League Two |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 1 - 1 Brentford
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 2 - 2 Crystal Palace
23:30 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City 3 - 0 Brentford
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 3 - 0 West Ham Utd
02:00 28/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 2 - 1 Brentford
18:30 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 0 - 0 Fulham
21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 2 - 2 Everton
03:00 22/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 0 - 0 Brentford
03:00 17/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 2 - 2 Wolves
02:30 10/03/2026 Cúp FA
West Ham Utd 2 - 2 Brentford
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
C. Kelleher
|
Hà Lan | 33 |
| 2 |
A. Hickey
|
Scotland | 24 |
| 3 |
R. Henry
|
Anh | 29 |
| 4 |
Van den Berg
|
Hà Lan | 37 |
| 5 |
E. Pinnock
|
33 | |
| 6 |
J. Henderson
|
Anh | 32 |
| 7 |
K. Schade
|
Đức | 25 |
| 8 |
M. Jensen
|
Đan Mạch | 30 |
| 9 |
Thiago
|
Brazil | 27 |
| 10 |
J. Dasilva
|
Anh | 28 |
| 11 |
R. Nelson
|
Italia | 34 |
| 12 |
H. Valdimarsson
|
Iceland | 26 |
| 13 |
M. Jorgensen
|
Đan Mạch | 36 |
| 14 |
Fabio Carvalho
|
Bồ Đào Nha | 24 |
| 15 |
F. Onyeka
|
28 | |
| 16 |
Ben Mee
|
Anh | 37 |
| 17 |
A. Milambo
|
Anh | 30 |
| 18 |
Y. Yarmolyuk
|
Ukraina | 23 |
| 19 |
D. Ouattara
|
27 | |
| 20 |
K. Ajer
|
Na Uy | 28 |
| 21 |
J. Meghoma
|
Anh | 29 |
| 22 |
N. Collins
|
Ireland | 31 |
| 23 |
K. Lewis-Potter
|
Anh | 25 |
| 24 |
M. Damsgaard
|
Đan Mạch | 26 |
| 25 |
M. Peart-Harris
|
Pháp | 32 |
| 26 |
Y. Konak
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 27 |
V. Janelt
|
Anh | 37 |
| 28 |
Ryan Trevitt
|
Anh | 23 |
| 29 |
M. Bech
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 30 |
M. Roerslev
|
Đan Mạch | 27 |
| 31 |
H. Valdimarsson
|
Iceland | 25 |
| 32 |
P. Maghoma
|
Anh | 27 |
| 33 |
M. Kayode
|
Italia | 31 |
| 34 |
Sørensen
|
Anh | 40 |
| 35 |
Rasmussen
|
Anh | 32 |
| 36 |
Kim Ji-Soo
|
Hàn Quốc | 32 |
| 37 |
M. Olakigbe
|
Anh | 36 |
| 38 |
E. Brierley
|
Anh | 25 |
| 39 |
Gustavo Nunes
|
Brazil | 21 |
| 41 |
J. Eyestone
|
Mỹ | 20 |
| 42 |
T. Yogane
|
Anh | 25 |
| 43 |
B. Arthur
|
Anh | 21 |
| 45 |
R. Donovan
|
Anh | 20 |
| 47 |
Kaye Furo
|
Bỉ | 19 |
| 52 |
Y. Konak
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 20 |









