Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Tottenham

Tên đầy đủ:

Tottenham
Thành phố: London
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Tottenham Hotspur (Sức chứa: 62850)

Thành lập: 1882

HLV: A. Postecoglou

Danh hiệu: Premier League(2), Championship(2), FA Cup(8), Europa League(2), League Cup(4), Audi Cup(1), ICC Cup(1), Community Shield(7), UEFA Cup Winners' Cup(1)

 

 

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:30 22/08/2026 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Tottenham

21:00 29/08/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Newcastle

21:00 05/09/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Tottenham

21:00 12/09/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Everton

21:00 19/09/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham vs Aston Villa

22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 1 - 0 Everton

02:15 20/05/2026 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 2 - 1 Tottenham

02:00 12/05/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 1 - 1 Leeds Utd

01:00 04/05/2026 Ngoại Hạng Anh

Aston Villa 1 - 2 Tottenham

21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves 0 - 1 Tottenham

23:30 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 2 - 2 Brighton

20:00 12/04/2026 Ngoại Hạng Anh

Sunderland 1 - 0 Tottenham

21:15 22/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 0 - 3 Nottingham Forest

03:00 19/03/2026 Cúp C1 Châu Âu

Tottenham 3 - 2 Atletico Madrid

23:30 15/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Liverpool 1 - 1 Tottenham

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 G. Vicario Uruguay 33
2 M. Doherty Ireland 34
3 R. Dragusin Rumany 24
4 K. Danso Áo 29
5 P. Hojbjerg Đan Mạch 31
6 J. Palhinha Bồ Đào Nha 32
7 X. Simons Hà Lan 24
8 Y. Bissouma 30
9 Richarlison Brazil 29
10 J. Maddison Anh 29
11 M. Tel Pháp 21
13 D. Udogie Italia 24
14 A. Gray Anh 36
15 L. Bergvall Đức 30
16 T. Werner Đức 35
17 C. Romero Argentina 28
18 Y. Min-Hyeok Hàn Quốc 20
19 D. Solanke Anh 29
20 M. Kudus 29
21 D. Kulusevski Thụy Điển 26
22 C. Gallagher Anh 33
23 Pedro Porro Tây Ban Nha 29
24 D. Spence Anh 26
25 K. Takai Nhật Bản 22
27 M. Solomon Israel 27
28 W. Odobert Pháp 25
29 P. Sarr 26
30 R. Bentancur Uruguay 29
31 A. Kinský Séc 23
33 B. Davies Wales 33
34 Lenglet Pháp 31
35 A. Phillips Anh 21
36 A. Véliz Anh 21
37 M. van de Ven Hà Lan 25
38 I. Udogie Italia 24
39 R. Kolo Muani Pháp 28
40 B. Austin Argentina 28
41 A. Whiteman Anh 28
42 W. Lankshear Anh 23
44 D. Scarlett Anh 25
47 M. Moore Anh 27
48 A. Dorrington Anh 21
49 Brandon Austin Anh 27
54 D. Markanday Argentina 34
58 Yago Santiago Tây Ban Nha 23
59 D. Cassanova 19
63 D. Ajayi Anh 21
64 C. Olusesi Anh 19
65 A. Dorrington Anh 21
70 Y. Akhamrich Ma rốc 21
76 J. Rowswell Anh 20
78 L. Williams-Barnett Anh 18
79 M. Hardy Anh 18
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo