|
Brentford
Janelt V.( 57’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 05/09/2026 |
Sunderland
Le Fee E.( Pen 82’)
|
Nhận định Brentford vs Sunderland, 21h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 1 - 1 | Sunderland |
| 08.01.2026 | Ngoại Hạng Anh | Brentford | 3 - 0 | Sunderland |
| 30.08.2025 | Ngoại Hạng Anh | Sunderland | 2 - 1 | Brentford |
| 17.02.2018 | Hạng Nhất Anh | Sunderland | 0 - 2 | Brentford |
| 21.10.2017 | Hạng Nhất Anh | Brentford | 3 - 3 | Sunderland |
| 28.01.2006 | Cúp FA | Brentford | 2 - 1 | Sunderland |
Số liệu thống kê về Brentford gặp Sunderland phong độ
Brentford
Sunderland
Tỷ lệ trận Brentford vs Sunderland
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 3/4*0.99 | 0.84*2 1/2*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*-0.93 | 0.78*1*-0.90 |
Thắng: 1.69 - Hòa: 3.95 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Brentford gặp Sunderland chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Brentford 50% thắng, hòa 33%, thua 16%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Brentford 1 - 1 Sunderland.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Brentford họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sunderland thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.96
Brentford đang chơi KHÔNG TỐT (thua 0/5 trận gần đây). Mặt khác, Sunderland thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Sunderland
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.95
3/5 trận gần đây của BREN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SUN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Brentford đấu với Sunderland
| 90+3' | Brobbey B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+2' | Le Fee E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+1' | J.Schuster đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 7 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' | I. Thiago đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 88' |
|
| 88' | Xhaka G. |
| 86' | Thay người bên phía Brentford: Wilson C. vào sân thay Damsgaard M. |
| 86' | Wilson C. Damsgaard M. |
| 85' | Y.Yarmoliuk sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 84' | Ballard D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 82' |
|
| 82' | Le Fee E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 82' | 1 - 1 Le Fee E. |
| 79' | Isidor W. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 75' | Isidor W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 74' | Thay người bên phía Sunderland: Fofana M. vào sân thay Sadiki N. |
| 74' | Fofana M. Sadiki N. |
| 71' | Anthony J. (Goal Disallowed - Foul) |
| 71' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 69' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 69' |
|
| 69' | Y.Yarmoliuk |
| 68' | Lewis-Potter K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 64' | Thay người bên phía Sunderland: Hume T. vào sân thay Meunier T. |
| 64' | Thay người bên phía Sunderland: Isidor W. vào sân thay Angulo N. |
| 64' | Hume T. Meunier T. |
| 64' | Isidor W. Angulo N. |
| 63' | Xhaka G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 62' | Sadiki N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 62' |
|
| 62' | Janelt V. |
| 57' | Janelt V. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 57' |
|
| 57' | Janelt V. 1 - 0 |
| 56' | Brobbey B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 51' | I. Thiago đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 51' | Anthony J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Brentford: Hickey A. vào sân thay Kayode M. |
| 46' | Thay người bên phía Brentford: Anthony J. vào sân thay Ouattara Da. |
| 46' | Thay người bên phía Brentford: Y.Yarmoliuk vào sân thay M.Sangaré |
| 46' | Hickey A. Kayode M. |
| 46' | Anthony J. Ouattara Da. |
| 46' | Y.Yarmoliuk M.Sangaré |
| 45+8' | M.Sangaré sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45+7' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+6' | Brobbey B. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 45+6' | Phạt góc thứ 5 |
| 45+4' | M.Sangaré đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 45+4' | Lewis-Potter K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 45+4' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 30' |
|
| 30' | M.Sangaré |
| 26' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 25' | Sadiki N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 23' | Meunier T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Le Fee E. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 4) |
| 17' | Thay người bên phía Brentford: J.Schuster vào sân thay Collins N. |
| 17' | J.Schuster Collins N. |
| 14' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' |
|
| 14' | Sadiki N. |
| 07' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 07' | Ballard D. (Goal Disallowed - offside) |
| 07' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 05' | Lewis-Potter K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Kayode M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Sadiki N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Brentford gặp Sunderland
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Brentford
| 1 | Kelleher C. |
| 23 | Lewis-Potter K. |
| 22 | Collins N. |
| 20 | Ajer K. |
| 33 | Kayode M. |
| 27 | Janelt V. |
| 18 | M.Sangare |
| 7 | Schade K. |
| 24 | Damsgaard M. |
| 11 | Ouattara Da. |
| 9 | I. Thiago |
Đội dự bị
| 2 | Hickey A. |
| 6 | Y.Yarmoliuk |
| 19 | Anthony J. |
| 13 | Wilson C. |
| 12 | Valdimarsson H. R. |
| 3 | Henry R. |
| 25 | M. Diouf |
| 14 | Carvalho F. |
Đội hình chính Sunderland
| Roefs R. | 22 |
| Mandava R. | 17 |
| Ballard D. | 5 |
| Danso K. | 4 |
| Mukiele N. | 20 |
| Sadiki N. | 27 |
| Xhaka G. | 34 |
| Angulo N. | 10 |
| Le Fee E. | 28 |
| Meunier T. | 12 |
| Brobbey B. | 9 |
Đội dự bị
| Isidor W. | 18 |
| Fofana M. | 39 |
| Ellborg M. | 31 |
| ONien L. | 13 |
| Alderete O. | 15 |
| D.Methalie | 6 |
| Ahoka J. | 29 |
| C.Rigg | 11 |
Thống kê sau trận Brentford vs Sunderland
|
|
12 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
19 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|