Chi tiết câu lạc bộ Sunderland
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Sunderland |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadium of Light (Sức chứa: 49000) Thành lập: 1879 HLV: T. Mowbray Danh hiệu: 6 Ngoại Hạng Anh, 5 Hạng Nhất Anh, 2 FA Cup, 1 Community Shield, 1 EFL Trophy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 2 - 1 Chelsea
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton 1 - 3 Sunderland
21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 0 Man Utd
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Wolves 1 - 1 Sunderland
02:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 5 Nottingham Forest
20:00 19/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 4 - 3 Sunderland
20:00 12/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 1 - 0 Tottenham
19:00 22/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 1 - 2 Sunderland
22:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 1 Brighton
20:30 08/03/2026 Cúp FA
Port Vale 1 - 0 Sunderland
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Patterson
|
Rumany | 39 |
| 2 |
N. Huggins
|
Anh | 39 |
| 3 |
D. Cirkin
|
Hà Lan | 36 |
| 4 |
D. Neil
|
Scotland | 37 |
| 5 |
D. Ballard
|
Anh | 47 |
| 6 |
L. Geertruida
|
Hà Lan | 26 |
| 7 |
C. Talbi
|
Pháp | 21 |
| 8 |
A. Browne
|
Anh | 35 |
| 9 |
B. Brobbey
|
Hà Lan | 24 |
| 10 |
N. Angulo
|
Ecuador | 21 |
| 11 |
C. Rigg
|
Anh | 39 |
| 12 |
E. Mayenda
|
Séc | 37 |
| 13 |
L. ONien
|
Anh | 32 |
| 14 |
R. Mundle
|
Anh | 41 |
| 15 |
O. Alderete
|
Paraguay | 43 |
| 16 |
A. Diallo
|
Ireland | 26 |
| 17 |
Reinildo
|
37 | |
| 18 |
W. Isidor
|
Pháp | 32 |
| 19 |
H. Diarra
|
Anh | 41 |
| 20 |
N. Mukiele
|
Pháp | 38 |
| 21 |
S. Moore
|
Anh | 36 |
| 22 |
R. Roefs
|
Pháp | 27 |
| 23 |
J. Seelt
|
Italia | 41 |
| 24 |
S. Adingra
|
Ireland | 45 |
| 25 |
B. Traore
|
31 | |
| 26 |
A. Masuaku
|
Wales | 39 |
| 27 |
N. Sadiki
|
Anh | 37 |
| 28 |
E. Le Fee
|
Pháp | 38 |
| 30 |
M. Aleksic
|
Serbia | 21 |
| 31 |
M. Ellborg
|
Thụy Điển | 35 |
| 32 |
T. Hume
|
Argentina | 40 |
| 33 |
L. Hjelde
|
Na Uy | 31 |
| 34 |
G. Xhaka
|
Thụy Sỹ | 34 |
| 36 |
C. Dunne
|
Thế Giới | 33 |
| 37 |
J. Ta Bi
|
21 | |
| 38 |
Mandron
|
Pháp | 32 |
| 39 |
P. Ekwah
|
Pháp | 35 |
| 40 |
T. Watson
|
Anh | 34 |
| 41 |
Zac Johnson
|
Anh | 32 |
| 42 |
A. Alese
|
Anh | 30 |
| 44 |
Januzaj
|
Anh | 31 |
| 45 |
Josh Robson
|
Italia | 38 |
| 46 |
B. Dack
|
Anh | 27 |
| 48 |
Mbunga-Kimpioka
|
Mỹ | 34 |
| 50 |
H. Jones
|
Anh | 21 |
| 51 |
J. Jones
|
Anh | 20 |
| 57 |
T. Tuterov
|
Ukraina | 21 |









