|
Blackburn Rovers
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 26/08/2026 |
Sheffield Utd
|
Nhận định Blackburn Rovers vs Sheffield Utd, 01h45 ngày 26/08
| 23.04.2026 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 1 - 3 | Blackburn Rovers |
| 22.10.2025 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 1 - 3 | Sheffield Utd |
| 03.05.2025 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 1 - 1 | Blackburn Rovers |
| 02.11.2024 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 0 - 2 | Sheffield Utd |
| 19.03.2023 | Cúp FA | Sheffield Utd | 3 - 2 | Blackburn Rovers |
| 04.03.2023 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 1 - 0 | Sheffield Utd |
| 20.08.2022 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 3 - 0 | Blackburn Rovers |
| 24.02.2022 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Utd | 1 - 0 | Blackburn Rovers |
| 06.11.2021 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Sheffield Utd |
| 28.08.2019 | Liên Đoàn Anh | Sheffield Utd | 2 - 1 | Blackburn Rovers |
Số liệu thống kê về Blackburn Rovers gặp Sheffield Utd phong độ
Blackburn Rovers
Sheffield Utd
Tỷ lệ trận Blackburn Rovers vs Sheffield Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 0*0.89 | 0.89*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 0*0.89 | 0.80*1*1.00 |
Thắng: 2.53 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Blackburn Rovers gặp Sheffield Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Blackburn Rovers 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 23/04/2026 kết thúc với tỷ số Sheffield Utd 1 - 3 Blackburn Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blackburn Rovers họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sheffield Utd thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.89
Blackburn Rovers đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, SFU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của BLA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Blackburn Rovers vs Sheffield Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|