|
Blackburn Rovers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:45 ngày 28/09/2023 |
Cardiff City
|
Nhận định Blackburn Rovers vs Cardiff City, 01h45 ngày 28/09
| 10.10.2026 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 2 - 1 | Cardiff City |
| 15.03.2025 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Cardiff City |
| 09.11.2024 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 1 - 3 | Blackburn Rovers |
| 21.02.2024 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 0 - 0 | Blackburn Rovers |
| 21.10.2023 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 1 - 0 | Cardiff City |
| 28.09.2023 | Liên Đoàn Anh | Blackburn Rovers | 5 - 2 | Cardiff City |
| 01.01.2023 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 1 - 0 | Cardiff City |
| 05.10.2022 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 1 - 0 | Blackburn Rovers |
| 15.01.2022 | Hạng Nhất Anh | Cardiff City | 0 - 1 | Blackburn Rovers |
| 25.09.2021 | Hạng Nhất Anh | Blackburn Rovers | 5 - 1 | Cardiff City |
Số liệu thống kê về Blackburn Rovers gặp Cardiff City phong độ
Blackburn Rovers
Cardiff City
Tỷ lệ trận Blackburn Rovers vs Cardiff City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.88 | 0.88*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Blackburn Rovers gặp Cardiff City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Blackburn Rovers 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Blackburn Rovers 2 - 1 Cardiff City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blackburn Rovers họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cardiff City thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.89
Blackburn Rovers đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CAR thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CAR
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
5 trận gần đây của BLA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Blackburn Rovers vs Cardiff City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|