|
BFC Daugavpils
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 08/08/2026 |
FK Tukums 2000
|
Nhận định BFC Daugavpils vs FK Tukums 2000, 20h00 ngày 08/08
| 08.08.2026 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 12.06.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 21.04.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 30.08.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 21.06.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 1 - 2 | FK Tukums 2000 |
| 30.04.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 07.03.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 01.09.2023 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 3 - 0 | BFC Daugavpils |
| 26.06.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 03.05.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 3 | FK Tukums 2000 |
Số liệu thống kê về BFC Daugavpils gặp FK Tukums 2000 phong độ
BFC Daugavpils
FK Tukums 2000
Tỷ lệ trận BFC Daugavpils vs FK Tukums 2000
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 3/4*-0.95 | 0.86*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/4*-0.95 | -0.92*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.59 - Hòa: 4.05 - Thua: 4.45
Nhận định kèo BFC Daugavpils gặp FK Tukums 2000 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất BFC Daugavpils 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/08/2026 kết thúc với tỷ số BFC Daugavpils 2 - 0 FK Tukums 2000.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của BFC Daugavpils họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Tukums 2000 thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.95
BDAU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TSAL thi đấu thiếu ổn định: thua 5/5 trận vừa qua.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của BDAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TSAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận BFC Daugavpils vs FK Tukums 2000
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|