|
Asteras Tripolis
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 02:00 ngày 31/01/2023 |
Panathinaikos
|
Nhận định Asteras Tripolis vs Panathinaikos, 02h00 ngày 31/01
| 18.10.2026 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 5 - 1 | Asteras Tripolis |
| 23.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 1 - 2 | Panathinaikos |
| 26.10.2025 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 0 | Asteras Tripolis |
| 09.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 1 | Panathinaikos |
| 19.08.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | Asteras Tripolis |
| 22.01.2024 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 2 - 0 | Asteras Tripolis |
| 29.09.2023 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 1 - 4 | Panathinaikos |
| 31.01.2023 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 1 - 0 | Panathinaikos |
| 09.10.2022 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 1 - 0 | Asteras Tripolis |
| 29.01.2022 | VĐQG Hy Lạp | Panathinaikos | 0 - 1 | Asteras Tripolis |
Số liệu thống kê về Asteras Tripolis gặp Panathinaikos phong độ
Asteras Tripolis
Panathinaikos
Tỷ lệ trận Asteras Tripolis vs Panathinaikos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/2 : 0*0.97 | 0.85*1 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.75*1/4 : 0*-0.88 | 0.97*3/4*0.89 |
Thắng: 4.40 - Hòa: 2.90 - Thua: 1.97
Nhận định kèo Asteras Tripolis gặp Panathinaikos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Asteras Tripolis 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Panathinaikos 5 - 1 Asteras Tripolis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Asteras Tripolis họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Panathinaikos thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.94*1/2 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PanathinaikosA khi thắng 16/30 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PanathinaikosA
Tài xỉu: 1.00*2*0.87
3/5 trận gần đây của ATRI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Asteras Tripolis vs Panathinaikos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|