|
Al Bukiryah
Osama Al Khalaf(O.g 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:50 ngày 14/09/2026 |
Dhamak
Al-Jizani F.( 57’)
Meite Y.( Pen 45+6’)
|
Nhận định Al Bukiryah vs Dhamak, 22h50 ngày 14/09
| 14.09.2026 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Bukiryah | 1 - 2 | Dhamak |
Số liệu thống kê về Al Bukiryah gặp Dhamak phong độ
Al Bukiryah
Dhamak
Tỷ lệ trận Al Bukiryah vs Dhamak
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*1/4 : 0*-0.95 | 0.99*2 1/4*0.81 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.73 | 0.71*3/4*-0.92 |
Thắng: 2.84 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Al Bukiryah gặp Dhamak chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Al Bukiryah chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 14/09/2026 kết thúc với tỷ số Al Bukiryah 1 - 2 Dhamak.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Bukiryah họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Dhamak thắng 1 hòa 2 và thua 2
0.80*1/2 : 0*0.90
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
0.97*2 1/4*0.73
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tường thuật trực tiếp Al Bukiryah đấu với Dhamak
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 87' | Thay người bên phía Al Bukiryah: Ahmed H. vào sân thay Flores S. |
| 86' | Thay người bên phía Dhamak: Yahya Sunbul Mubarak vào sân thay Al-Harbi I. |
| 84' |
|
| 73' | Thay người bên phía Al Bukiryah: Azzam Al-Bishi vào sân thay Abdulrahman Al-Barakah |
| 68' |
|
| 57' |
|
| 56' | Thay người bên phía Dhamak: Al-Jizani F. vào sân thay Naji Y. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Al Bukiryah: Suhayb Al-Hawsawi vào sân thay Saad Al-Muwallad |
| 46' | Thay người bên phía Al Bukiryah: Kuwas B. vào sân thay Al Harbi M. A. H. |
| 45+6' |
|
| 45+1' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 19' |
|
| 10' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Al Bukiryah gặp Dhamak
-
(4-3-2-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Al Bukiryah
| 17 | Mansour Jawhar |
| 36 | Asseri H. |
| 55 | Flores S. |
| 19 | Pinero F. |
| 23 | Al Harbi M. A. H. |
| 8 | Faik H. |
| 6 | Abdulrahman Al-Barakah |
| 66 | Hasami Sharahili R. b. M. b. H. |
| 34 | Y.Zakir |
| 7 | Al Mahmoudi M. |
| 11 | Saad Al-Muwallad |
Đội dự bị
| 45 | Akjah M. |
| 15 | Azzam Al-Bishi |
| 2 | Suhayb Al-Hawsawi |
| 4 | Baajaj B. |
| 21 | Dawsari A. |
| 38 | Jathemi Y. |
| 10 | Kaabi N. b. M. b. H. |
| 99 | Kuwas B. |
Đội hình chính Dhamak
| Ahmed Al Rashidi | 47 |
| Al Hassan J. | 23 |
| Bedrane A. | 3 |
| Rabea H. | 5 |
| Osama Al Khalaf | 88 |
| Abdulaziz Al Sarhani | 10 |
| Naji Y. | 80 |
| Al Qarni I. | 6 |
| Al-Harbi I. | 15 |
| Sylla M. | 2 |
| Meite Y. | 11 |
Đội dự bị
| Al-Jizani F. | 99 |
| Al Yousif A. | 72 |
| Ahmed Namazi | 77 |
| Shuqayyiqi A. | 78 |
| Yahya Sunbul Mubarak | 7 |
| Riyadh Eisa Yami | 24 |
Thống kê sau trận Al Bukiryah vs Dhamak
|
|
11 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|