|
Al Bukiryah
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:05 ngày 31/08/2026 |
Al Adalah
|
Nhận định Al Bukiryah vs Al Adalah, 23h05 ngày 31/08
| 31.08.2026 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Bukiryah | 0 - 1 | Al Adalah |
| 08.03.2026 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Bukiryah | 1 - 0 | Al Adalah |
| 21.11.2025 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Adalah | 1 - 3 | Al Bukiryah |
| 23.05.2025 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Adalah | 0 - 0 | Al Bukiryah |
| 21.01.2025 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Bukiryah | 0 - 2 | Al Adalah |
| 19.08.2024 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Adalah | 2 - 0 | Al Bukiryah |
| 06.05.2024 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Adalah | 3 - 2 | Al Bukiryah |
| 20.12.2023 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Bukiryah | 2 - 2 | Al Adalah |
| 01.06.2021 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Bukiryah | 1 - 1 | Al Adalah |
| 03.02.2021 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Adalah | 0 - 0 | Al Bukiryah |
Số liệu thống kê về Al Bukiryah gặp Al Adalah phong độ
Al Bukiryah
Al Adalah
Tỷ lệ trận Al Bukiryah vs Al Adalah
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.85 | -0.98*2 1/2*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.72 | -0.98*1*0.78 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Al Bukiryah gặp Al Adalah chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Bukiryah 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Al Bukiryah 0 - 1 Al Adalah.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Bukiryah họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Adalah thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.85
ABU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AAD thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AAD
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.78
4/5 trận gần đây của ABU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AAD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Al Bukiryah đấu với Al Adalah
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Al Bukiryah vs Al Adalah
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|