|
Al Anwar (KSA)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:55 ngày 28/08/2026 |
Al Ula SC
Sow S.( 71’)
|
Nhận định Al Anwar (KSA) vs Al Ula SC, 22h55 ngày 28/08
| 28.08.2026 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Anwar (KSA) | 0 - 1 | Al Ula SC |
| 27.04.2026 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Anwar (KSA) | 1 - 2 | Al Ula SC |
| 30.12.2026 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Ula SC | 1 - 1 | Al Anwar (KSA) |
Số liệu thống kê về Al Anwar (KSA) gặp Al Ula SC phong độ
Al Anwar (KSA)
Al Ula SC
Tỷ lệ trận Al Anwar (KSA) vs Al Ula SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1 : 0*0.95 | 0.90*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.71*1/2 : 0*-0.89 | 0.73*1*-0.93 |
Thắng: 4.60 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.48
Nhận định kèo Al Anwar (KSA) gặp Al Ula SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Al Anwar (KSA) chưa thắng trận nào , hòa 33%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 28/08/2026 kết thúc với tỷ số Al Anwar (KSA) 0 - 1 Al Ula SC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Anwar (KSA) họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Ula SC thắng 4 hòa 1 và thua 0
Tường thuật trực tiếp Al Anwar (KSA) đấu với Al Ula SC
| 90+5' |
|
| 90+1' | Thay người bên phía Al Anwar (KSA): M. Al Zahrani vào sân thay Al Mutairi R. |
| 90+1' |
|
| 84' | Thay người bên phía Al Ula SC: Yousef Al-Honaifesh vào sân thay Horta A. |
| 84' | Thay người bên phía Al Ula SC: Razzaq A. vào sân thay Al Hatila A. |
| 82' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 79' | Thay người bên phía Al Anwar (KSA): Turki Al-Mutairi vào sân thay Bruno Bezerra |
| 79' | Thay người bên phía Al Anwar (KSA): Al-Salem R. vào sân thay Abdullah Al Samtai |
| 78' |
|
| 76' |
|
| 71' | Thay người bên phía Al Anwar (KSA): Al Kabi K. vào sân thay Eissa I. K. |
| 71' |
|
| 66' | Thay người bên phía Al Ula SC: Abdulfattah Adam vào sân thay Quioto R. |
| 62' |
|
| 48' |
|
| 37' |
|
| 25' | Thay người bên phía Al Ula SC: Al Hatila A. vào sân thay Michael |
| 22' |
|
Đội hình Al Anwar (KSA) gặp Al Ula SC
-
(4-1-4-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Al Anwar (KSA)
| 1 | Khaled Sharaheli |
| 12 | Al Mutairi R. |
| 6 | Abdullah Al Samtai |
| 19 | Eddine Chams Derradji |
| 16 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi |
| 8 | Kack A. |
| 43 | Grzan S. |
| 99 | Redha Bensayah |
| 24 | Al Harthi M. |
| 7 | Eissa I. K. |
| 9 | Bruno Bezerra |
Đội dự bị
| 15 | Alhazmi |
| 4 | Fahad Muneef |
| 88 | Turki Al-Mutairi |
| 87 | Abdullah Mansour Al-Rashidi |
| 98 | Al-Salem R. |
| 2 | M. Al Zahrani |
| 75 | Hussain Hazazi M. |
| 77 | Al Kabi K. |
Đội hình chính Al Ula SC
| A.Attiah | 13 |
| Ibrahim Y. Y. | 2 |
| Barbet Y. | 5 |
| Amaar Al Dohaim | 24 |
| Fahd Mohammed Al-Jumaiya | 14 |
| Al Majhad M. | 29 |
| Quioto R. | 67 |
| Abdulmajeed Al-Sulaiheem | 8 |
| Horta A. | 7 |
| Michael | 96 |
| Sow S. | 91 |
Đội dự bị
| Abdulfattah Adam | 9 |
| Al Asmari F. | 45 |
| Al Hatila A. | 19 |
| Yousef Al-Honaifesh | 16 |
| Al Jubaya A. | 1 |
| Al Nakhli A. | 25 |
| Yousef Haqawi | 4 |
| Hawsawi M. | 26 |
Thống kê sau trận Al Anwar (KSA) vs Al Ula SC
|
|
12 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 19 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
4 | Việt vị | 2 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|