Chi tiết câu lạc bộ Villarreal
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Villarreal |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Camp El Madrigal (Sức chứa: 24500) Thành lập: 1923 HLV: Unai Emery Danh hiệu: |
- Lịch thi đấu
23:30 24/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia vs Villarreal
23:59 25/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia vs Villarreal
03:00 31/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal vs Espanyol
03:00 04/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Villarreal vs PSG
23:59 08/11/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal vs Getafe
23:59 22/11/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona vs Villarreal
00:45 26/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Slavia Praha vs Villarreal
- Kết quả
02:00 21/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Liverpool 4 - 3 Villarreal
21:15 17/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal 0 - 0 Elche
02:00 14/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Villarreal 3 - 1 Napoli
02:00 11/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid 1 - 0 Villarreal
23:30 20/09/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal 3 - 1 Levante
02:30 18/09/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Malaga 1 - 3 Villarreal
02:00 09/09/2026 Cúp C1 Châu Âu
B.Dortmund 3 - 2 Villarreal
02:30 29/08/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Alaves 1 - 0 Villarreal
22:00 23/08/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid 2 - 2 Villarreal
22:00 16/08/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Racing Santander 2 - 2 Villarreal
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Brazil | 25 |
| 2 |
|
Colombia | 27 |
| 3 |
|
Tây Ban Nha | 41 |
| 4 |
|
Tây Ban Nha | 24 |
| 5 |
|
Pháp | 23 |
| 6 |
|
Tây Ban Nha | 30 |
| 7 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 8 |
|
Argentina | 28 |
| 9 |
|
Canada | 29 |
| 10 |
|
Tây Ban Nha | 37 |
| 11 |
|
Ma rốc | 22 |
| 12 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 13 |
|
Đan Mạch | 28 |
| 14 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 15 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 16 |
|
33 | |
| 17 |
|
Canada | 27 |
| 18 |
|
27 | |
| 19 |
|
Na Uy | 27 |
| 20 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 21 |
|
Tây Ban Nha | 38 |
| 22 |
|
Tây Ban Nha | 39 |
| 23 |
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 24 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 25 |
|
31 | |
| 26 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 27 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 28 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 29 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 30 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 31 |
|
Andorra | 25 |
| 32 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 33 |
|
Tây Ban Nha | 21 |
| 34 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
| 35 |
|
Đan Mạch | 25 |
| 36 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 37 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 38 |
|
23 | |
| 39 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 43 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 55 |
|
Tây Ban Nha | 24 |