Chi tiết câu lạc bộ Stuttgart
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Stuttgart |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Mercedes-Benz-Arena (Sức chứa: 60469) Thành lập: 1893 HLV: B. Labbadia vs S. Hoeneb |
- Lịch thi đấu
02:00 21/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Stuttgart vs Atletico Madrid
01:30 24/10/2026 VĐQG Đức
Stuttgart vs M.gladbach
00:00 29/10/2026 Cúp Đức
Paderborn 07 vs Stuttgart
21:30 31/10/2026 VĐQG Đức
B.Leverkusen vs Stuttgart
00:45 04/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Galatasaray vs Stuttgart
21:30 07/11/2026 VĐQG Đức
Stuttgart vs Wer.Bremen
03:00 26/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Inter Milan vs Stuttgart
- Kết quả
20:30 17/10/2026 VĐQG Đức
Hamburger 1 - 0 Stuttgart
02:00 15/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Slo. Bratislava 0 - 3 Stuttgart
20:30 10/10/2026 VĐQG Đức
Paderborn 07 0 - 2 Stuttgart
22:30 01/10/2026 Giao Hữu CLB
Stuttgart 5 - 0 Greuther Furth
23:30 19/09/2026 VĐQG Đức
Stuttgart 0 - 1 B.Dortmund
20:30 12/09/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim 2 - 1 Stuttgart
23:45 09/09/2026 Cúp C1 Châu Âu
Stuttgart 3 - 1 Viking
01:30 05/09/2026 VĐQG Đức
Stuttgart 4 - 1 FC Koln
01:30 29/08/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 5 - 1 Stuttgart
01:45 22/08/2026 Cúp Đức
Hansa Rostock 0 - 4 Stuttgart
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đức | 29 |
| 2 |
|
Bỉ | 27 |
| 3 |
|
Hà Lan | 33 |
| 4 |
|
Đức | 39 |
| 5 |
|
Đức | 29 |
| 6 |
|
Đức | 40 |
| 7 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 8 |
|
Pháp | 29 |
| 9 |
|
Bosnia-Herzgovina | 30 |
| 10 |
|
Đức | 27 |
| 11 |
|
Đức | 32 |
| 13 |
|
Đức | 38 |
| 14 |
|
Thụy Sỹ | 27 |
| 15 |
|
Đức | 30 |
| 16 |
|
Đức | 37 |
| 17 |
|
Đức | 32 |
| 18 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 19 |
|
Đức | 26 |
| 21 |
|
Nhật Bản | 28 |
| 22 |
|
Pháp | 28 |
| 23 |
|
Pháp | 27 |
| 24 |
|
Đức | 28 |
| 25 |
|
Đức | 34 |
| 26 |
|
Đức | 35 |
| 27 |
|
Đức | 41 |
| 28 |
|
Đức | 26 |
| 29 |
|
Đức | 19 |
| 30 |
|
Ba Lan | 27 |
| 31 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 33 |
|
Đức | 35 |
| 34 |
|
Đức | 36 |
| 35 |
|
Ba Lan | 34 |
| 36 |
|
28 | |
| 37 |
|
Đức | 32 |
| 39 |
|
Argentina | 30 |
| 40 |
|
Đức | 21 |
| 42 |
|
Mỹ | 33 |
| 43 |
|
Đức | 22 |
| 44 |
|
Rumany | 36 |
| 45 |
|
Serbia | 22 |
| 50 |
|
Pháp | 23 |