Chi tiết câu lạc bộ Randers
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Randers |
| Quốc gia: | Đan Mạch |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
00:00 24/10/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Brondby
00:00 26/10/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Brondby
01:00 31/10/2026 VĐQG Đan Mạch
Lyngby vs Randers
22:00 08/11/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Nordsjaelland
00:00 23/11/2026 VĐQG Đan Mạch
Viborg vs Randers
00:00 30/11/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers vs AC Horsens
00:00 07/12/2026 VĐQG Đan Mạch
Aarhus AGF vs Randers
- Kết quả
00:00 17/10/2026 VĐQG Đan Mạch
AC Horsens 0 - 0 Randers
19:00 11/10/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 0 - 2 Viborg
19:00 20/09/2026 VĐQG Đan Mạch
Sonderjyske 4 - 2 Randers
21:00 13/09/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 1 - 2 Odense BK
23:00 06/09/2026 VĐQG Đan Mạch
Brondby 0 - 3 Randers
21:00 30/08/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 2 - 1 Aarhus AGF
19:00 23/08/2026 VĐQG Đan Mạch
Midtjylland 1 - 0 Randers
23:00 16/08/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 0 - 4 Kobenhavn
21:00 09/08/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 2 - 0 Lyngby
19:00 02/08/2026 VĐQG Đan Mạch
Nordsjaelland 1 - 0 Randers
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Châu Âu | 36 |
| 3 |
|
Thế Giới | 36 |
| 4 |
|
Thế Giới | 36 |
| 5 |
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
|
Thế Giới | 36 |
| 7 |
|
Thế Giới | 36 |
| 8 |
|
Thế Giới | 36 |
| 9 |
|
Thế Giới | 36 |
| 10 |
|
Châu Âu | 36 |
| 11 |
|
Thế Giới | 36 |
| 12 |
|
Thế Giới | 36 |
| 14 |
|
Thế Giới | 36 |
| 15 |
|
Thế Giới | 36 |
| 16 |
|
Thế Giới | 36 |
| 17 |
|
Thế Giới | 36 |
| 18 |
|
Thế Giới | 36 |
| 19 |
|
Thế Giới | 36 |
| 20 |
|
Thế Giới | 36 |
| 21 |
|
Thế Giới | 36 |
| 22 |
|
Thế Giới | 36 |
| 24 |
|
Châu Âu | 36 |
| 25 |
|
Thế Giới | 36 |
| 40 |
|
Châu Âu | 36 |
| 44 |
|
Thế Giới | 36 |
| 45 |
|
Thế Giới | 36 |
| 51 |
|
Thế Giới | 36 |
| 52 |
|
Thế Giới | 36 |
| 99 |
|
Thế Giới | 36 |