Chi tiết câu lạc bộ PSG
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Paris |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVĐ: Parc des Princes (hay còn gọi là Công viên các Hoàng tử, sức chứa: 48712) Thành lập: 1970 HLV: C. Galtier |
- Lịch thi đấu
22:15 17/10/2026 VĐQG Pháp
Strasbourg vs PSG
02:00 21/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSG vs Barcelona
02:45 26/10/2026 VĐQG Pháp
PSG vs Lyon
23:15 01/11/2026 VĐQG Pháp
Le Havre vs PSG
03:00 04/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Villarreal vs PSG
23:15 08/11/2026 VĐQG Pháp
PSG vs Troyes
23:15 22/11/2026 VĐQG Pháp
Nice vs PSG
- Kết quả
02:00 15/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Man City 2 - 4 PSG
01:45 11/10/2026 VĐQG Pháp
PSG 3 - 1 Le Mans
01:45 21/09/2026 VĐQG Pháp
Marseille 1 - 2 PSG
01:45 14/09/2026 VĐQG Pháp
Stade Brestois 0 - 1 PSG
02:00 10/09/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSG 6 - 1 Slo. Bratislava
02:05 05/09/2026 VĐQG Pháp
PSG 1 - 2 Monaco
02:00 29/08/2026 VĐQG Pháp
Lille 2 - 2 PSG
01:45 24/08/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 2 - 2 PSG
02:00 13/08/2026 Siêu Cúp Châu Âu
PSG 2 - 1 Aston Villa
22:59 30/05/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSG 1 - 1 Arsenal
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Italia | 27 |
| 2 |
|
Ma rốc | 28 |
| 3 |
|
Pháp | 31 |
| 4 |
|
Brazil | 23 |
| 5 |
|
Brazil | 32 |
| 6 |
|
Ukraina | 27 |
| 7 |
|
Georgia | 25 |
| 8 |
|
Tây Ban Nha | 30 |
| 9 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 10 |
|
Pháp | 29 |
| 14 |
|
Pháp | 21 |
| 15 |
|
Bồ Đào Nha | 35 |
| 16 |
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 17 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 18 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 19 |
|
Argentina | 38 |
| 21 |
|
Đức | 30 |
| 23 |
|
Pháp | 28 |
| 24 |
|
Pháp | 20 |
| 25 |
|
Bồ Đào Nha | 24 |
| 26 |
|
Pháp | 29 |
| 27 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
| 29 |
|
Pháp | 24 |
| 30 |
|
Pháp | 25 |
| 31 |
|
Pháp | 21 |
| 32 |
|
Pháp | 24 |
| 33 |
|
Pháp | 20 |
| 34 |
|
Pháp | 19 |
| 35 |
|
Brazil | 22 |
| 37 |
|
Slovakia | 31 |
| 38 |
|
Pháp | 21 |
| 39 |
|
Nga | 27 |
| 40 |
|
Pháp | 26 |
| 41 |
|
Pháp | 18 |
| 42 |
|
Pháp | 25 |
| 43 |
|
Pháp | 19 |
| 45 |
|
Pháp | 19 |
| 47 |
|
Pháp | 19 |
| 48 |
|
Pháp | 21 |
| 49 |
|
Pháp | 18 |
| 51 |
|
Ecuador | 29 |
| 60 |
|
Pháp | 18 |
| 70 |
|
Bồ Đào Nha | 22 |
| 80 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 87 |
|
Nga | 29 |
| 89 |
|
Italia | 20 |