Chi tiết câu lạc bộ Nantes
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Nantes |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau (Sức chứa: 38285) Thành lập: 1943 HLV: A. Kombouare |
- Lịch thi đấu
01:00 24/10/2026 Hạng 2 Pháp
Saint Etienne vs Nantes
01:00 25/10/2026 Hạng 2 Pháp
Saint Etienne vs Nantes
02:00 31/10/2026 Hạng 2 Pháp
Nantes vs Clermont
02:00 07/11/2026 Hạng 2 Pháp
Pau FC vs Nantes
02:00 21/11/2026 Hạng 2 Pháp
Nantes vs Grenoble
- Kết quả
19:00 17/10/2026 Hạng 2 Pháp
Nantes 2 - 3 Dunkerque
19:00 10/10/2026 Hạng 2 Pháp
Nantes 0 - 0 Stade Reims
19:00 19/09/2026 Hạng 2 Pháp
Boulogne 1 - 2 Nantes
19:00 12/09/2026 Hạng 2 Pháp
Sochaux 1 - 0 Nantes
01:45 08/09/2026 Hạng 2 Pháp
Nantes 1 - 0 Nancy
01:00 30/08/2026 Hạng 2 Pháp
Guingamp 3 - 3 Nantes
19:00 22/08/2026 Hạng 2 Pháp
Nantes 2 - 5 Rodez
01:45 09/05/2026 VĐQG Pháp
Lens 1 - 0 Nantes
20:00 02/05/2026 VĐQG Pháp
Nantes 3 - 0 Marseille
22:15 26/04/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 2 - 1 Nantes
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bồ Đào Nha | 36 |
| 2 |
|
Pháp | 24 |
| 3 |
|
Pháp | 25 |
| 4 |
|
Venezuela | 39 |
| 5 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 6 |
|
Brazil | 30 |
| 7 |
|
Hàn Quốc | 28 |
| 8 |
|
Pháp | 30 |
| 9 |
|
29 | |
| 10 |
|
Pháp | 28 |
| 11 |
|
Pháp | 20 |
| 12 |
|
34 | |
| 13 |
|
35 | |
| 14 |
|
27 | |
| 15 |
|
27 | |
| 17 |
|
Pháp | 20 |
| 18 |
|
Pháp | 29 |
| 19 |
|
Pháp | 24 |
| 20 |
|
Brazil | 24 |
| 21 |
|
Pháp | 31 |
| 22 |
|
24 | |
| 23 |
|
Pháp | 28 |
| 24 |
|
Pháp | 36 |
| 25 |
|
Pháp | 29 |
| 26 |
|
27 | |
| 27 |
|
31 | |
| 28 |
|
Pháp | 28 |
| 30 |
|
Pháp | 38 |
| 31 |
|
Đức | 41 |
| 32 |
|
Pháp | 32 |
| 33 |
|
28 | |
| 36 |
|
Pháp | 37 |
| 37 |
|
Brazil | 29 |
| 41 |
|
Pháp | 22 |
| 49 |
|
Pháp | 29 |
| 52 |
|
29 | |
| 61 |
|
Pháp | 24 |
| 62 |
|
Pháp | 25 |
| 66 |
|
Pháp | 20 |
| 69 |
|
Pháp | 21 |
| 72 |
|
Pháp | 36 |
| 78 |
|
25 | |
| 80 |
|
Pháp | 31 |
| 93 |
|
Đan Mạch | 36 |
| 98 |
|
Pháp | 25 |
| 99 |
|
Algeria | 35 |