Chi tiết câu lạc bộ Leipzig
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Red Bull Arena (Sức chứa: 44345) Thành lập: 2009 HLV: M. Rose |
- Lịch thi đấu
02:00 22/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Real Madrid vs Leipzig
20:30 24/10/2026 VĐQG Đức
Leipzig vs Elversberg
00:00 28/10/2026 Cúp Đức
Essen vs Leipzig
21:30 31/10/2026 VĐQG Đức
Schalke 04 vs Leipzig
03:00 05/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Leipzig vs Man City
21:30 07/11/2026 VĐQG Đức
Leipzig vs Augsburg
03:00 25/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Leipzig vs Lens
- Kết quả
23:30 17/10/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 6 - 1 Leipzig
02:00 14/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Leipzig 1 - 0 PSV Eindhoven
23:30 10/10/2026 VĐQG Đức
Leipzig 6 - 0 Ein.Frankfurt
20:30 20/09/2026 VĐQG Đức
B.Leverkusen 2 - 0 Leipzig
20:30 13/09/2026 VĐQG Đức
Leipzig 5 - 0 Hamburger
02:00 11/09/2026 Cúp C1 Châu Âu
Como 4 - 1 Leipzig
20:30 05/09/2026 VĐQG Đức
Wer.Bremen 3 - 1 Leipzig
20:30 29/08/2026 VĐQG Đức
Leipzig 3 - 0 M.gladbach
23:00 22/08/2026 Cúp Đức
Ein.Trier 0 - 6 Leipzig
01:00 30/05/2026 Giao Hữu CLB
Mamelodi Sun. 3 - 1 Leipzig
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hungary | 36 |
| 2 |
|
Pháp | 26 |
| 3 |
|
Hà Lan | 41 |
| 4 |
|
Đức | 35 |
| 5 |
|
Pháp | 25 |
| 6 |
|
Bắc Macedonia | 27 |
| 7 |
|
Na Uy | 28 |
| 8 |
|
28 | |
| 9 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 10 |
|
Đức | 28 |
| 11 |
|
Đan Mạch | 22 |
| 13 |
|
Áo | 37 |
| 14 |
|
Na Uy | 27 |
| 16 |
|
Đức | 30 |
| 17 |
|
Bỉ | 25 |
| 19 |
|
Serbia | 21 |
| 20 |
|
Đức | 21 |
| 21 |
|
Serbia | 24 |
| 22 |
|
Đức | 26 |
| 23 |
|
Pháp | 24 |
| 24 |
|
Đức | 29 |
| 25 |
|
Đức | 28 |
| 26 |
|
Bỉ | 23 |
| 27 |
|
Pháp | 29 |
| 28 |
|
Thụy Sỹ | 32 |
| 31 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 33 |
|
Serbia | 31 |
| 34 |
|
Đức | 35 |
| 35 |
|
Đức | 25 |
| 37 |
|
Argentina | 30 |
| 38 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 39 |
|
Áo | 35 |
| 40 |
|
Brazil | 27 |
| 41 |
|
Đức | 24 |
| 44 |
|
Slovenia | 36 |
| 47 |
|
Đức | 19 |
| 49 |
|
20 | |
| 53 |
|
Đức | 25 |