Chi tiết câu lạc bộ Guingamp
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Guingamp |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Stade du Roudourou (Sức chứa: 18363) Thành lập: 1912 HLV: A. Kombouare |
- Lịch thi đấu
01:00 24/10/2026 Hạng 2 Pháp
Clermont vs Guingamp
02:00 31/10/2026 Hạng 2 Pháp
Guingamp vs Saint Etienne
02:00 07/11/2026 Hạng 2 Pháp
Dunkerque vs Guingamp
- Kết quả
01:00 17/10/2026 Hạng 2 Pháp
Guingamp 1 - 2 Pau FC
01:00 10/10/2026 Hạng 2 Pháp
Nancy 1 - 0 Guingamp
19:00 19/09/2026 Hạng 2 Pháp
Guingamp 1 - 3 Red Star 93
19:00 12/09/2026 Hạng 2 Pháp
Guingamp 2 - 1 Annecy FC
19:00 05/09/2026 Hạng 2 Pháp
Stade Reims 2 - 2 Guingamp
01:00 30/08/2026 Hạng 2 Pháp
Guingamp 3 - 3 Nantes
01:00 22/08/2026 Hạng 2 Pháp
Sochaux 1 - 0 Guingamp
21:00 10/07/2026 Giao Hữu CLB
Guingamp 1 - 0 Red Star 93
01:00 10/05/2026 Hạng 2 Pháp
Clermont 1 - 0 Guingamp
01:00 03/05/2026 Hạng 2 Pháp
Guingamp 0 - 1 SC Bastia
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đan Mạch | 34 |
| 2 |
|
Đan Mạch | 47 |
| 3 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 4 |
|
34 | |
| 5 |
|
40 | |
| 6 |
|
Thế Giới | 34 |
| 7 |
|
Pháp | 29 |
| 8 |
|
Pháp | 45 |
| 9 |
|
36 | |
| 10 |
|
Pháp | 37 |
| 11 |
|
Pháp | 38 |
| 12 |
|
38 | |
| 13 |
|
Pháp | 41 |
| 14 |
|
40 | |
| 15 |
|
Pháp | 43 |
| 16 |
|
Pháp | 32 |
| 17 |
|
Pháp | 34 |
| 18 |
|
Nam Phi | 32 |
| 19 |
|
Pháp | 44 |
| 20 |
|
Pháp | 33 |
| 21 |
|
Pháp | 29 |
| 22 |
|
Thế Giới | 33 |
| 23 |
|
Pháp | 41 |
| 24 |
|
40 | |
| 25 |
|
Pháp | 43 |
| 26 |
|
Pháp | 45 |
| 27 |
|
Pháp | 44 |
| 29 |
|
Pháp | 40 |
| 30 |
|
36 | |
| 31 |
|
Thế Giới | 35 |
| 32 |
|
Ma rốc | 30 |
| 33 |
|
Pháp | 28 |
| 44 |
|
32 | |
| 50 |
|
38 | |
| 90 |
|
Pháp | 26 |