Chi tiết câu lạc bộ Freiburg
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Freiburg im Breisgau |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Schwarzwald-Stadion(Sức chứa: 25000) Thành lập: 1904 HLV: C. Streich |
- Lịch thi đấu
02:00 23/10/2026 Cúp C3 Châu Âu
Monaco vs Freiburg
23:30 25/10/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Bayern Munich
00:00 29/10/2026 Cúp Đức
Freiburg vs Wolfsburg
21:30 31/10/2026 VĐQG Đức
Augsburg vs Freiburg
00:45 06/11/2026 Cúp C3 Châu Âu
Trabzonspor vs Freiburg
23:30 08/11/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Union Berlin
21:30 21/11/2026 VĐQG Đức
Elversberg vs Freiburg
- Kết quả
20:30 18/10/2026 VĐQG Đức
B.Leverkusen 2 - 1 Freiburg
02:00 16/10/2026 Cúp C3 Châu Âu
Freiburg 3 - 2 Jablonec
22:30 11/10/2026 VĐQG Đức
Freiburg 2 - 1 Schalke 04
20:30 19/09/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt 2 - 2 Freiburg
20:30 12/09/2026 VĐQG Đức
Freiburg 5 - 0 M.gladbach
20:30 05/09/2026 VĐQG Đức
Paderborn 07 0 - 1 Freiburg
20:30 30/08/2026 VĐQG Đức
Freiburg 4 - 1 Wer.Bremen
23:45 27/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Freiburg 4 - 1 Motherwell
23:00 23/08/2026 Cúp Đức
Fort.Dusseldorf 1 - 5 Freiburg
01:30 21/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Motherwell 1 - 3 Freiburg
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đức | 33 |
| 2 |
|
Bỉ | 24 |
| 3 |
|
Áo | 30 |
| 4 |
|
Đức | 25 |
| 5 |
|
Pháp | 35 |
| 6 |
|
Đức | 32 |
| 7 |
|
Đức | 25 |
| 8 |
|
Pháp | 31 |
| 9 |
|
Đức | 32 |
| 11 |
|
Đức | 40 |
| 14 |
|
Nhật Bản | 29 |
| 16 |
|
Đan Mạch | 31 |
| 17 |
|
Pháp | 36 |
| 18 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 19 |
|
Đức | 25 |
| 20 |
|
Đức | 29 |
| 21 |
|
Đức | 29 |
| 22 |
|
Hungary | 29 |
| 23 |
|
Kosovo | 33 |
| 24 |
|
Đức | 27 |
| 25 |
|
Đức | 32 |
| 26 |
|
Đức | 33 |
| 27 |
|
Đức | 36 |
| 28 |
|
Đức | 32 |
| 29 |
|
Đức | 27 |
| 30 |
|
Đức | 33 |
| 31 |
|
Đức | 29 |
| 32 |
|
Đức | 33 |
| 33 |
|
Pháp | 25 |
| 34 |
|
Đức | 27 |
| 35 |
|
Đức | 29 |
| 37 |
|
Đức | 25 |
| 37 |
|
Đức | 25 |
| 38 |
|
Áo | 32 |
| 40 |
|
Đức | 27 |
| 42 |
|
Nhật Bản | 28 |
| 43 |
|
Thụy Sỹ | 21 |
| 44 |
|
Đức | 31 |
| 54 |
|
Đức | 22 |
| 58 |
|
Đức | 23 |
| 65 |
|
Đức | 21 |