Chi tiết câu lạc bộ Đức Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:45 13/10/2026 Giao Hữu BD Nữ
Đức Nữ 2 - 1 Nhật Bản Nữ
01:30 10/10/2026 Giao Hữu BD Nữ
Đức Nữ 4 - 2 Australia Nữ
23:00 09/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Slovenia Nữ 0 - 2 Đức Nữ
22:59 09/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Slovenia Nữ 0 - 2 Đức Nữ
01:35 06/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 2 - 0 Na Uy Nữ
01:35 06/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 2 - 0 Na Uy Nữ
22:59 18/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Áo Nữ 0 - 0 Đức Nữ
23:15 14/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 5 - 1 Áo Nữ
00:00 08/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Na Uy Nữ 0 - 4 Đức Nữ
23:45 03/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Đức Nữ 5 - 0 Slovenia Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đức | 48 |
| 2 |
|
Đức | 36 |
| 3 |
|
Đức | 44 |
| 4 |
|
Đức | 34 |
| 5 |
|
Đức | 41 |
| 6 |
|
Đức | 40 |
| 7 |
|
Đức | 41 |
| 8 |
|
Đức | 30 |
| 9 |
|
Đức | 33 |
| 10 |
|
Đức | 34 |
| 11 |
|
Đức | 41 |
| 12 |
|
Đức | 35 |
| 13 |
|
Đức | 38 |
| 14 |
|
Đức | 38 |
| 15 |
|
Đức | 33 |
| 16 |
|
Đức | 32 |
| 17 |
|
Đức | 37 |
| 18 |
|
Đức | 35 |
| 19 |
|
Đức | 32 |
| 20 |
|
Đức | 40 |
| 21 |
|
Đức | 34 |
| 22 |
|
Đức | 35 |
| 23 |
|
Đức | 31 |