Chi tiết câu lạc bộ Cardiff City
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Cardiff City (Sức chứa: 33280) Thành lập: 1889 HLV: M. Hudson Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 FA Cup, 1 Community Shield |
- Lịch thi đấu
21:00 24/10/2026 Hạng Nhất Anh
Cardiff City vs Birmingham
22:00 31/10/2026 Hạng Nhất Anh
Wolves vs Cardiff City
02:45 05/11/2026 Hạng Nhất Anh
Cardiff City vs West Ham Utd
- Kết quả
18:30 17/10/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 2 - 2 Cardiff City
01:45 14/10/2026 Hạng Nhất Anh
Cardiff City 5 - 1 Watford
21:00 10/10/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 2 - 1 Cardiff City
18:30 19/09/2026 Hạng Nhất Anh
Cardiff City 3 - 1 Charlton Athletic
18:30 12/09/2026 Hạng Nhất Anh
Bolton 1 - 0 Cardiff City
01:45 09/09/2026 Hạng Nhất Anh
Cardiff City 1 - 1 Stoke City
21:00 05/09/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 2 - 0 Cardiff City
01:45 03/09/2026 Hạng Nhất Anh
QPR 2 - 1 Cardiff City
21:00 29/08/2026 Hạng Nhất Anh
Cardiff City 2 - 2 Sheffield Utd
01:00 26/08/2026 Liên Đoàn Anh
Cardiff City 1 - 2 Norwich
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Anh | 41 |
| 2 |
|
Anh | 39 |
| 3 |
|
Hy Lạp | 36 |
| 4 |
|
Hy Lạp | 35 |
| 5 |
|
Na Uy | 44 |
| 6 |
|
Anh | 38 |
| 7 |
|
Anh | 32 |
| 8 |
|
Slovakia | 36 |
| 9 |
|
Anh | 28 |
| 10 |
|
Anh | 30 |
| 11 |
|
Anh | 39 |
| 12 |
|
Anh | 29 |
| 13 |
|
Iceland | 38 |
| 14 |
|
Scotland | 35 |
| 15 |
|
Na Uy | 36 |
| 16 |
|
Anh | 39 |
| 17 |
|
37 | |
| 18 |
|
Anh | 38 |
| 19 |
|
Ireland | 38 |
| 20 |
|
Hà Lan | 29 |
| 21 |
|
Anh | 33 |
| 22 |
|
Đan Mạch | 28 |
| 23 |
|
Ireland | 40 |
| 24 |
|
Scotland | 44 |
| 26 |
|
Anh | 26 |
| 27 |
|
Ireland | 35 |
| 28 |
|
Anh | 37 |
| 29 |
|
Anh | 43 |
| 30 |
|
Anh | 32 |
| 31 |
|
Anh | 29 |
| 32 |
|
Anh | 32 |
| 33 |
|
Anh | 36 |
| 34 |
|
Na Uy | 36 |
| 35 |
|
Anh | 33 |
| 36 |
|
Anh | 35 |
| 37 |
|
Pháp | 30 |
| 38 |
|
Anh | 33 |
| 39 |
|
Wales | 47 |
| 41 |
|
Anh | 33 |
| 42 |
|
Slovenia | 38 |
| 44 |
|
Wales | 23 |
| 45 |
|
Wales | 24 |
| 47 |
|
Ireland | 31 |
| 48 |
|
29 | |
| 49 |
|
Wales | 27 |
| 67 |
|
Nam Phi | 42 |
| 70 |
|
Tây Ban Nha | 43 |
| 75 |
|
Wales | 32 |
| 81 |
|
Anh | 39 |
| 99 |
|
Áo | 37 |