| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 18 | 5 | 4 | 36 | 59 |
| 2 |
|
27 | 15 | 6 | 6 | 15 | 51 |
| 3 |
|
27 | 11 | 12 | 4 | 9 | 45 |
| 4 |
|
25 | 13 | 5 | 7 | 11 | 44 |
| 5 |
|
27 | 12 | 7 | 8 | 13 | 43 |
| 6 |
|
28 | 11 | 9 | 8 | 5 | 42 |
| 7 |
|
27 | 12 | 3 | 12 | 0 | 39 |
| 8 |
|
27 | 9 | 8 | 10 | 5 | 35 |
| 9 |
|
24 | 9 | 8 | 7 | -3 | 35 |
| 10 |
|
28 | 8 | 8 | 12 | -2 | 32 |
| 11 |
|
25 | 8 | 6 | 11 | -10 | 30 |
| 12 |
|
28 | 6 | 9 | 13 | -9 | 27 |
| 13 |
|
25 | 7 | 5 | 13 | -14 | 26 |
| 14 |
|
25 | 5 | 10 | 10 | -10 | 25 |
| 15 |
|
25 | 4 | 12 | 9 | -7 | 24 |
| 16 |
|
25 | 5 | 1 | 19 | -39 | 16 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Playoff Lên hạng Xuống hạng
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển (BXH Hạng 2 Thụy Điển) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Điển sẽ tổng hợp bảng điểm theo từng vòng, sân nhà, sân khách ĐẦY ĐỦ trên bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển . Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp. theo dõi Bảng xếp hạng bóng đá trực tuyến Hạng 2 Thụy Điển sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Bảng xếp hạng bóng đá các giải nổi bật: