| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rodina Moscow
|
34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 30 | 68 |
| 2 |
Fakel
|
34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 22 | 68 |
| 3 |
FK Ural
|
34 | 18 | 7 | 9 | 51 | 31 | 20 | 61 |
| 4 |
Rotor Volgograd
|
34 | 15 | 11 | 8 | 47 | 26 | 21 | 56 |
| 5 |
Kamaz
|
34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 34 | 12 | 49 |
| 6 |
Yenisey
|
34 | 13 | 10 | 11 | 37 | 35 | 2 | 49 |
| 7 |
Spartak Kostroma
|
34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 41 | 5 | 49 |
| 8 |
Torpedo Moscow
|
34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 39 | -2 | 46 |
| 9 |
Shinnik Yaroslavl
|
34 | 10 | 16 | 8 | 34 | 29 | 5 | 46 |
| 10 |
Chelyabinsk
|
34 | 10 | 14 | 10 | 42 | 40 | 2 | 44 |
| 11 |
Neftekhimik Nizh
|
34 | 10 | 13 | 11 | 40 | 41 | -1 | 43 |
| 12 |
SKA-Khabarovsk
|
34 | 10 | 12 | 12 | 37 | 45 | -8 | 42 |
| 13 |
Arsenal-Tula
|
34 | 8 | 15 | 11 | 42 | 44 | -2 | 39 |
| 14 |
Volga Ulyanovsk
|
34 | 9 | 11 | 14 | 36 | 48 | -12 | 38 |
| 15 |
Ufa
|
34 | 9 | 10 | 15 | 32 | 40 | -8 | 37 |
| 16 |
Chernomorets N.
|
34 | 9 | 8 | 17 | 37 | 49 | -12 | 35 |
| 17 |
Sokol Saratov
|
34 | 5 | 11 | 18 | 16 | 44 | -28 | 26 |
| 18 |
Chayka FK Pesch
|
34 | 5 | 7 | 22 | 30 | 76 | -46 | 22 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng PlayOff Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Nga
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nga (BXH Hạng 2 Nga) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nga sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Nga sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












