| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beveren
|
32 | 28 | 4 | 0 | 74 | 23 | 51 | 88 |
| 2 |
Dender
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 |
| 3 |
Kortrijk
|
31 | 20 | 4 | 7 | 56 | 33 | 23 | 64 |
| 4 |
Beerschot-Wilrijk
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 |
| 5 |
Eupen
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 6 |
Excelsior Virton
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 |
| 7 |
Lommel
|
32 | 15 | 8 | 9 | 59 | 46 | 13 | 53 |
| 8 |
KSC Lokeren
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 |
| 9 |
Genk II
|
4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 |
| 10 |
Club Brugge II
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 11 |
Francs Borains
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 12 |
KAA Gent B
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 |
| 13 |
K. Lierse SK
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| 14 |
RFC Liege
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
| 15 |
RWD Molenbeek
|
32 | 9 | 9 | 14 | 50 | 54 | -4 | 36 |
| 16 |
Patro Eisden
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
| 17 |
Sporting Hasselt
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 |
| 18 |
Anderlecht II
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 |
| 19 |
RFC Seraing
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 |
| 20 |
Olympic Charleroi
|
31 | 2 | 7 | 22 | 23 | 67 | -44 | 13 |
| 21 |
Charleroi
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 |
Genk U21
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Promotion Group Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ (BXH Hạng 2 Bỉ) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bỉ sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Bỉ sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












