|
Zorya
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 19/09/2026 |
Dinamo Kiev
Ponomarenko M.( 86’)
V.Brazhko( 83’)
|
Nhận định Zorya vs Dinamo Kiev, 19h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Ukraina | Zorya | 0 - 2 | Dinamo Kiev |
| 17.04.2026 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 3 - 1 | Zorya |
| 18.10.2025 | VĐQG Ukraina | Zorya | 1 - 1 | Dinamo Kiev |
| 11.03.2025 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 2 - 2 | Zorya |
| 14.09.2024 | VĐQG Ukraina | Zorya | 0 - 2 | Dinamo Kiev |
| 04.04.2024 | VĐQG Ukraina | Zorya | 0 - 3 | Dinamo Kiev |
| 12.03.2024 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 2 - 0 | Zorya |
| 18.03.2023 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 0 - 1 | Zorya |
| 03.09.2022 | VĐQG Ukraina | Zorya | 3 - 2 | Dinamo Kiev |
| 12.12.2021 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 1 - 1 | Zorya |
Số liệu thống kê về Zorya gặp Dinamo Kiev phong độ
Zorya
Dinamo Kiev
Tỷ lệ trận Zorya vs Dinamo Kiev
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*3/4 : 0*0.78 | 0.96*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.94*1/4 : 0*0.82 | -0.93*1 1/4*0.79 |
Thắng: 4.45 - Hòa: 3.90 - Thua: 1.57
Nhận định kèo Zorya gặp Dinamo Kiev chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Zorya 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Zorya 0 - 2 Dinamo Kiev.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zorya họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Kiev thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DKI khi thắng 21/40 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DKI
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của ZOR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Zorya đấu với Dinamo Kiev
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 88' | Thay người bên phía Dinamo Kiev: M.Mykhailenko vào sân thay Lonwijk J. |
| 87' |
|
| 87' |
|
| 86' |
|
| 85' | Phạt góc thứ 8 |
| 83' |
|
| 80' | Thay người bên phía Dinamo Kiev: Pikhalyonok O. vào sân thay N.Malysh |
| 80' |
|
| 78' | Thay người bên phía Zorya: Juninho vào sân thay Machelyuk A. |
| 78' | Thay người bên phía Zorya: Glushchenko A. vào sân thay Artem Slesar |
| 74' | Thay người bên phía Zorya: Italo H. vào sân thay Jelavic D. |
| 64' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' | Thay người bên phía Dinamo Kiev: Rubchynskyi V. vào sân thay Shaparenko M. |
| 63' | Thay người bên phía Dinamo Kiev: N.Voloshyn vào sân thay Yarmolenko A. |
| 61' | Phạt góc thứ 6 |
| 56' | Thay người bên phía Zorya: Budkivsky P. vào sân thay Dejan Popara |
| 56' | Thay người bên phía Zorya: Rodrigues G. vào sân thay Boyko M. |
| 51' | Phạt góc thứ 5 |
| 49' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Dinamo Kiev: Bah K. vào sân thay Kabaev V. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Phạt góc thứ 2 |
| 19' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Zorya gặp Dinamo Kiev
-
(4-4-2) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Zorya
| 1 | Saputin O. |
| 39 | Machelyuk A. |
| 5 | Janjic A. |
| 55 | Jordan |
| 44 | Perduta I. |
| 27 | Jelavic D. |
| 21 | Jakov Basic |
| 18 | Boyko M. |
| 9 | Artem Slesar |
| 30 | Ivan Nesterenko |
| 6 | Dejan Popara |
Đội dự bị
| 8 | Dryshlyuk K. |
| 4 | Eskinja G. |
| 14 | Glushchenko A. |
| 11 | Igor Gorbach |
| 40 | Italo H. |
| 10 | Juninho |
| 23 | Illia Karavashenko |
| 77 | Bogdan Kushnirenko |
| 7 | Rodrigues G. |
| 25 | Rybak V. M. |
| 80 | Yurchenko V. |
Đội hình chính Dinamo Kiev
| Bushchan G. | 1 |
| Dubinchak V. | 44 |
| Mykhavko T. | 32 |
| Kedziora T. | 94 |
| N.Malysh | 23 |
| V.Brazhko | 6 |
| Kabaev V. | 22 |
| Shaparenko M. | 10 |
| Lonwijk J. | 21 |
| Yarmolenko A. | 7 |
| Ponomarenko M. | 11 |
Đội dự bị
| K.Bilovar | 40 |
| P.Mounguengue | 99 |
| M.Mykhailenko | 91 |
| Ilya Olkhovyi | 43 |
| Pikhalyonok O. | 8 |
| Rubchynskyi V. | 15 |
| Viacheslav Surkis | 71 |
| Thiare A. | 66 |
| N.Voloshyn | 9 |
| Vladyslav Zakharchenko | 34 |
Thống kê sau trận Zorya vs Dinamo Kiev
|
|
4 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|