|
Wycombe
Grimmer J.( 90+5’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Luton Town
Cole D.( 84’)
Wells N.( 46’)
Donley J.( 27’)
Palmer K.( 16’)
|
Nhận định Wycombe vs Luton Town, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | League One | Wycombe | 1 - 4 | Luton Town |
| 14.03.2026 | League One | Wycombe | 1 - 2 | Luton Town |
| 26.12.2025 | League One | Luton Town | 4 - 0 | Wycombe |
| 10.04.2021 | Hạng Nhất Anh | Wycombe | 1 - 3 | Luton Town |
| 03.10.2020 | Hạng Nhất Anh | Luton Town | 2 - 0 | Wycombe |
| 09.02.2019 | League One | Luton Town | 3 - 0 | Wycombe |
| 10.11.2018 | Cúp FA | Luton Town | 2 - 0 | Wycombe |
| 01.09.2018 | League One | Wycombe | 1 - 1 | Luton Town |
| 31.01.2018 | League Two | Luton Town | 2 - 3 | Wycombe |
| 16.09.2017 | League Two | Wycombe | 1 - 2 | Luton Town |
Số liệu thống kê về Wycombe gặp Luton Town phong độ
Wycombe
Luton Town
Tỷ lệ trận Wycombe vs Luton Town
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.91*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 0*0.87 | -0.96*1 1/4*0.82 |
Thắng: 2.64 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.30
Nhận định kèo Wycombe gặp Luton Town chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wycombe 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Wycombe 1 - 4 Luton Town.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wycombe họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Luton Town thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
WYC đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Luton Town thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : WYC
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của WYC có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Wycombe đấu với Luton Town
| 90+5' | Grimmer J. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+5' | Phạt góc thứ 10 |
| 90+5' |
|
| 90+3' | Onyedinma F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-4 |
| 90' | Onyedinma F. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | Phạt góc thứ 9 |
| 84' | Cole D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' | Lawrence E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 84' |
|
| 83' | Donley J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 83' | Thay người bên phía Luton Town: Lawrence E. vào sân thay Mendel-Idowu T. |
| 81' | E.Tezgel đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 77' | Boyd-Munce C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 76' | Thay người bên phía Wycombe: E.Tezgel vào sân thay Wareham J. |
| 76' |
|
| 75' | Donley J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 71' | Thay người bên phía Luton Town: Richards J. vào sân thay Palmer K. |
| 71' | Thay người bên phía Luton Town: Cole D. vào sân thay Wells N. |
| 70' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' | Wells N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 64' | Woodrow C. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 59' | Woodrow C. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 58' | Thay người bên phía Luton Town: Jones I. vào sân thay Johnston G. |
| 57' | C.Taylor đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 57' | Thay người bên phía Wycombe: Boyd-Munce C. vào sân thay Scowen J. |
| 57' | Thay người bên phía Wycombe: M.Mothersille vào sân thay Cook S. |
| 57' | Phạt góc thứ 7 |
| 52' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' | Mendel-Idowu T. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 50' | Wareham J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 50' | Cook S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 49' | Onyedinma F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Wells N. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Thay người bên phía Luton Town: J.Johnson vào sân thay Naismith K. |
| 46' | Thay người bên phía Wycombe: Grimmer J. vào sân thay Parker S. |
| 46' | Thay người bên phía Wycombe: Woodrow C. vào sân thay Henderson E. |
| 46' |
|
| 45+3' | D.Casey đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+3' | D.Casey sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+1' | Onyedinma F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 43' | Cook S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 40' |
|
| 38' | Clark J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Wells N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' | Andersen M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 29' | Wareham J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Donley J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 27' |
|
| 24' | Parker S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 21' | Wareham J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Palmer K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' |
|
| 15' | Walsh L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 15' | Phạt góc thứ 4 |
| 13' | Phạt góc thứ 3 |
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 04' | Wells N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Wycombe gặp Luton Town
-
(3-1-4-2) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Wycombe
| 23 | Hazard C. |
| 26 | C.Taylor |
| 27 | Cook S. |
| 17 | D.Casey |
| 4 | Scowen J. |
| 3 | Harvie D. |
| 20 | Henderson E. |
| 5 | Morley A. |
| 22 | Parker S. |
| 15 | Wareham J. |
| 44 | Onyedinma F. |
Đội dự bị
| 2 | Grimmer J. |
| 10 | Leahy L. |
| 29 | M.Mothersille |
| 19 | E.Tezgel |
| 33 | Wildsmith J. |
| 12 | Woodrow C. |
Đội hình chính Luton Town
| Shea J. | 1 |
| Naismith K. | 3 |
| Johnston G. | 6 |
| Odoffin H. | 2 |
| Andersen M. | 5 |
| Walsh L. | 8 |
| Donley J. | 10 |
| Palmer K. | 45 |
| Clark J. | 18 |
| Mendel-Idowu T. | 17 |
| Wells N. | 21 |
Đội dự bị
| Harry Fox | 22 |
| J.Johnson | 12 |
| Jones I. | 25 |
| J.Keeley | 24 |
| Lawrence E. | 11 |
| Richards J. | 7 |
Thống kê sau trận Wycombe vs Luton Town
|
|
18 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
5 | Việt vị | 2 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|